Công thức pha phễu Origami của nhà vô địch là các bộ thông số (gram cà phê, gram nước, nhiệt, cỡ xay, lịch rót) mà thí sinh và barista đầu ngành công bố sau khi thắng giải hoặc trong loạt "The Brewing Guide" của hãng — thứ bạn có thể lặp lại tại nhà với cùng phễu và một chiếc cân. Phễu Origami trở thành hiện tượng toàn cầu sau khi Du Jianing (Trung Quốc) dùng nó đăng quang World Brewers Cup 2019. Bài này tổng hợp 7 công thức của các nhà vô địch và barista đầu ngành pha bằng Origami, thêm công thức khởi điểm cho hạt Việt Nam (Arabica Cầu Đất, Fine Robusta), bảng sửa vị khi ly chua – chát – nhạt, và bộ dụng cụ theo 3 mức ngân sách để lặp lại đúng số. Cập nhật tháng 9/2026, giá lấy từ trang sản phẩm Volcano cùng ngày.
Vì sao nhà vô địch chọn phễu Origami?
Trả lời phỏng vấn Barista Magazine, Du Jianing cho biết cô tìm một chiếc phễu dùng được giấy lọc đáy phẳng (Wave), lỗ đáy rộng cho dòng chảy nhanh — để chiết xuất hạt rang sáng hiệu quả và đồng đều. Origami với 20 rãnh gấp tạo kênh khí giữa giấy và thành phễu chính là lời giải. Điểm độc đáo: Origami dùng được cả giấy lọc hình nón V60 lẫn giấy Wave đáy phẳng — hai kiểu giấy cho hai phong cách chiết xuất khác nhau trên cùng một chiếc phễu.
Origami rút nhanh hơn V60 và Kalita Wave bao nhiêu?
Cùng 15g cà phê, 250g nước, cùng cỡ xay và cùng nhịp rót, kinh nghiệm pha thử tại showroom Volcano cho ba mốc dễ nhớ: Origami + giấy nón rút xong sớm hơn Hario V60 khoảng 15–30 giây (nhờ 20 rãnh dọc giữ giấy tách khỏi thành phễu, khí thoát đều và lỗ đáy rộng); Origami + giấy Wave chậm hơn V60 khoảng 20–40 giây nhưng vẫn nhanh hơn Kalita Wave 185 (ba lỗ nhỏ) khoảng 20–30 giây. Ý nghĩa thực tế: mọi công thức viết cho V60 khi đem sang Origami giấy nón nên xay mịn hơn nửa nấc; công thức viết cho Kalita khi đem sang Origami giấy Wave nên xay thô hơn nửa nấc. Đó là lý do các nhà vô địch dưới đây đều ghi rõ loại giấy — đổi giấy là đổi thời gian tiếp xúc, tức đổi độ chiết xuất. Phân tích ba phễu đầy đủ trong Origami vs Hario V60 vs Kalita Wave.
| Phễu + giấy | Số lỗ đáy | Kênh thoát khí | Thời gian rút tham khảo (15g/250g, xay vừa) | Cảm giác vị |
|---|---|---|---|---|
| Origami S + giấy nón 01 | 1 lỗ lớn | 20 rãnh dọc | 2:15–2:45 | Sáng, trong, axit rõ |
| Hario V60 01 | 1 lỗ lớn | Gân xoắn trong lòng phễu | 2:30–3:00 | Sáng, phụ thuộc tay rót nhiều hơn |
| Origami S + giấy Wave 155 | 1 lỗ lớn (giấy đáy phẳng che bớt) | 20 rãnh dọc | 2:50–3:20 | Tròn, đều, thân vị dày |
| Kalita Wave 185 | 3 lỗ nhỏ | Đáy phẳng có gân | 3:10–3:45 | Tròn, tha thứ lỗi rót |

Công thức 1 — Du Jianing, vô địch World Brewers Cup 2019
| Phễu | Origami Dripper + giấy lọc Wave (đáy phẳng) |
| Cà phê | 16g, xay ~780 micron (Comandante 26 click — cỡ vừa) |
| Nước | 240ml ở 94°C — tỉ lệ 1:15 |
| Nước khoáng | TDS ~80 ppm (4 ppm Canxi + 15 ppm Magie) |
Bí quyết "xay 2 lần" nổi tiếng: lần 1 xay rất thô để tách vỏ lụa (silver skin — nguyên nhân gây vị chát), thổi bỏ vỏ lụa rồi xay lần 2 về cỡ mong muốn. Kết quả: bột đều hơn, vị sạch hơn — mẹo bạn áp dụng được ngay với máy xay cầm tay tại nhà.
Công thức 2 — Ole Kristian Bøen, vô địch Brewers Cup Na Uy 2020
Nhà vô địch Na Uy 2020 (và vô địch thế giới Kokekaffe 2022) công bố công thức Origami "ruột" với lộ trình rót cực dễ theo:
| Thời gian | Thao tác | Tổng nước |
|---|---|---|
| 0:00 | Bloom: rót 50g nước 93°C, chờ 30 giây | 50g |
| 0:30 | Rót thêm 60g | 110g |
| 1:05 | Rót thêm 60g | 170g |
| 1:40 | Rót thêm 60g | 230g |
| 2:30–2:50 | Nước rút hết — hoàn tất |
Thông số: 15g cà phê xay vừa (Comandante 28 click), nước 93°C, giấy lọc hình nón. Tỉ lệ 1:15,3 — cân bằng, hợp đa số khẩu vị.
Công thức 3 — Mika Jackson, FUGLEN COFFEE ROASTERS Tokyo (Origami Air S)
Từ loạt "The Brewing Guide" của Origami. Hạt gốc Kenya AA Kangocho rang kiểu Bắc Âu (Nordic roast). 15g xay trung bình-mịn, 250g nước 90–93°C, giấy nón, tổng 2:00–2:30. Lượt 1 (0:00–0:40): 40g vòng tròn để nở. Lượt 2 (0:40–2:00): rót vòng tròn tới 80g, rồi đưa vòi vào tâm phễu rót liên tục một điểm tới 250g. Khuấy nhẹ bình trước khi rót ra ly. Bản đá: thêm 3g đường mía vào cà phê vừa pha, làm lạnh bình trong tô đá rồi rót lên đá viên. Điểm học được: "rót tâm liên tục" ở lượt cuối làm ly sạch và nhanh — hợp hạt rang sáng nhiều axit. Chi tiết trong công thức Kenya theo FUGLEN.
Công thức 4 — Daichi Hagiwara, THE COFFEESHOP Daikanyama (Origami Dripper S)
Hạt gốc Honduras Los Pinos Typica Honey rang nhạt-vừa. 18g xay trung bình-mịn (≈ Comandante #16), 300g nước 92°C, giấy nón, tổng 2:15–2:30, thu ≈270ml. Bloom 40–50g chờ 30–40 giây; phần còn lại chia 4–5 lượt nhỏ cách nhau 20–30 giây, rót vòng tròn từ tâm ra. Điểm học được: nhiều lượt nhỏ đều tay giữ ngọt và hương hoa của hạt honey, không chát. Chi tiết trong công thức Honduras theo THE COFFEESHOP.
Công thức 5 — Masashi Nishio, KOPIKALYAN Tokyo (Origami Air S)
Hạt gốc Wanoja Kamojang (Tây Java) sơ chế anaerobic honey. 18g xay trung bình, 300g nước 92°C, giấy nón cỡ 1–2 tách, tổng 2:30. Ủ 0:00 40g chờ 30 giây · 0:30 +60g · 1:00 +60g · 1:30 +60g · 2:00 +80g. Điểm học được: nhịp 30 giây/lượt đều đặn cho hạt lên men hương mạnh — dễ theo nhất cho người mới. Chi tiết trong công thức Indonesia theo KOPIKALYAN.
Công thức 6 — 4:6 của Tetsu Kasuya chạy trên Origami
Không phải công thức "của Origami" nhưng là công thức pour over được dùng nhiều nhất thế giới và chạy rất tốt trên Origami với giấy nón vì lỗ đáy lớn rút nhanh: 20g xay thô, 300g nước 92°C, 5 lượt 60g cách 45 giây (0:00, 0:45, 1:30, 2:15, 3:00), xong ≈3:30; lượt đầu rót nhiều hơn → chua sáng, ít hơn → ngọt; phần 60% sau chia 3/2/1 lượt = đậm/vừa/nhẹ. Trên Origami, nếu nước rút nhanh hơn 45 giây, xay mịn thêm nửa nấc. Đầy đủ trong công thức 4:6.
Công thức 7 — "ngâm rồi chảy" kiểu World Brewers Cup 2026
Nhà vô địch 2026 Nas Jaafar pha trên phễu có van (ngâm ~1 phút rồi mở van). Không có van, bạn tái hiện gần đúng trên Origami bằng giấy Wave đáy phẳng (chảy chậm hơn): rót 100ml 93°C thật nhanh cho ngập bột rồi đợi, ở 1:00 rót tiếp 100ml, để rút hết khoảng 2:10–2:30. Thân vị dày, ngọt kiểu ngâm nhưng ly vẫn trong nhờ giấy. Chi tiết luật và công thức gốc trong World Brewers Cup 2026; phễu có van là gì trong phễu Switch.
Công thức khởi điểm cho hạt Việt Nam trên phễu Origami
Bảy công thức trên đều viết cho hạt Kenya, Honduras, Java hoặc hạt Bắc Âu rang rất sáng. Phần lớn người đọc bài này đang cầm Arabica Cầu Đất, Sơn La hoặc Fine Robusta Tây Nguyên rang vừa — hạt Việt ngọt hơn, ít axit hơn, nhiều chất hoà tan hơn nên chép nguyên số của nhà vô địch dễ ra ly đắng và chát. Volcano đề xuất hai bộ số khởi điểm dưới đây (pha thử nhiều lần tại showroom với hạt của khách mang tới), bạn chỉnh tiếp bằng thời gian rút.
Arabica Cầu Đất / Sơn La washed, rang vừa (Agtron 55–65)
| Phễu & giấy | Origami S hoặc Air S + giấy nón 01 |
| Cà phê : nước | 15g : 240g (1:16), xay vừa — thô hơn công thức FUGLEN nửa nấc |
| Nhiệt | 91–92°C (hạ 2°C so với hạt rang sáng để bớt chát) |
| Lịch rót | 0:00 bloom 45g, chờ 35 giây · 0:35 rót tới 140g · 1:15 rót tới 240g · nhấc phễu khi còn lấp xấp |
| Thời gian mục tiêu | 2:30–2:45. Nhanh hơn 2:15 → xay mịn 1 nấc; chậm hơn 3:00 → xay thô 1 nấc |
| Vị mong đợi | Ngọt mía, sô-cô-la sữa, axit cam nhẹ, hậu sạch |
Fine Robusta (đạt chuẩn R-Grading 80+), rang vừa
| Phễu & giấy | Origami S + giấy Wave 155 (chảy chậm, ly tròn — hợp Robusta hơn giấy nón) |
| Cà phê : nước | 15g : 225g (1:15), xay thô hơn Arabica 1 nấc — Robusta nhiều chất hoà tan, chiết nhanh |
| Nhiệt | 88–90°C — nhiệt thấp nhất trong bài, tránh vị cao su và đắng gắt |
| Lịch rót | 0:00 bloom 40g, chờ 40 giây (Robusta thoát khí mạnh) · 0:40 rót tới 130g · 1:30 rót tới 225g, rót tâm, không quấy |
| Thời gian mục tiêu | 2:45–3:10 |
| Vị mong đợi | Ca cao, hạt rang, ngọt đường thốt nốt, thân vị dày, không chát cuống họng |
Cách phân biệt Fine Robusta với Robusta thương mại và điểm cắt 80 trong Fine Robusta là gì và pha thế nào; vì sao hạt Cầu Đất và Sơn La hợp pour over trong vùng trồng cà phê Việt Nam; đặc tính giống trong các giống cà phê. Hạt rang xong nên nghỉ 5–14 ngày mới pha pour over — mốc theo bảo quản cà phê rang.
Ly pha ra bị chua gắt, chát, nhạt hay đắng thì chỉnh biến số nào trước?
Nguyên tắc một biến số: mỗi lần chỉ đổi một thứ, theo đúng thứ tự cỡ xay → nhiệt → tỉ lệ → lịch rót. Bảng dưới là thứ tự Volcano dùng khi khách mang hạt tới showroom pha thử; 8/10 ca chỉ cần bước đầu tiên.
| Ly đang bị | Nguyên nhân hay gặp nhất | Chỉnh đầu tiên | Nếu chưa đủ | Không nên làm |
|---|---|---|---|---|
| Chua gắt, mỏng, hậu ngắn | Chiết thiếu (under-extraction) | Xay mịn hơn 1 nấc | Tăng nhiệt +2°C; kéo dài lượt cuối | Tăng lượng cà phê — ly đậm hơn nhưng vẫn chua |
| Chát khô lưỡi, đắng ở cuống họng | Chiết quá (over-extraction) hoặc nước quá nóng | Xay thô hơn 1 nấc | Hạ nhiệt −2°C; đổi giấy nón nếu đang dùng Wave | Rút ngắn bloom — bloom ngắn làm chiết không đều, chát thêm |
| Nhạt nhưng không chua | Tỉ lệ nước quá nhiều | Giảm nước 15–20g (1:16 → 1:15) | Rót chậm hơn, vòng nhỏ hơn ở tâm | Xay mịn — sẽ vừa nhạt vừa chát |
| Đắng đều, thiếu hương | Hạt rang đậm chạy công thức rang sáng; nhiệt cao | Hạ nhiệt về 88–90°C | Đổi sang lịch rót 2 lượt lớn (kiểu Robusta ở trên) | Chép nguyên 94°C của Du Jianing |
| Vị "bột", đục, hậu bẩn | Bột mịn lọt (fines) nhiều; giấy chưa tráng | Tráng giấy 2 lần; xay 2 lần kiểu Du Jianing | Đổi cối có lưỡi đều hơn | Rót mạnh sát thành phễu |
| Ly nào cũng khác ly nào | Không cân, không đo nhiệt | Dùng cân đếm giờ + nhiệt kế | Ghi sổ: hạt, nấc xay, nhiệt, thời gian rút | Đổi hai biến số cùng lúc |
Khi đã ổn định vị, bước tiếp là đo số: khúc xạ kế đo TDS và tỉ lệ chiết xuất cho biết ly đang ở 18–22% chiết xuất hay chưa, và biểu đồ kiểm soát pha chỉ đúng hướng chỉnh — đây là cách các thí sinh Brewers Cup chốt công thức thi.

Bảng so sánh 7 công thức trên phễu Origami
| Công thức | Cà phê : nước | Xay | Nhiệt | Giấy | Lượt rót | Thời gian | Hợp hạt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Du Jianing (WBrC 2019) | 16g : 240g (1:15) | ~780µm, xay 2 lần | 94°C, nước 80 ppm | Wave | Nhiều lượt nhỏ | — | Rang sáng cao cấp, washed |
| Ole Kristian Bøen (Na Uy 2020) | 15g : 230g (1:15,3) | Vừa (Comandante 28) | 93°C | Nón | 50 / 60 / 60 / 60 | 2:30–2:50 | Đa số hạt, người mới |
| Mika Jackson (FUGLEN) | 15g : 250g (1:16,7) | Trung bình-mịn | 90–93°C | Nón | 40 → 80 → rót tâm liên tục 250 | 2:00–2:30 | Rang sáng Bắc Âu, Kenya |
| Daichi Hagiwara (THE COFFEESHOP) | 18g : 300g (1:16,7) | Trung bình-mịn (#16) | 92°C | Nón | Bloom 40–50 + 4–5 lượt nhỏ | 2:15–2:30 | Honey, hương hoa |
| Masashi Nishio (KOPIKALYAN) | 18g : 300g (1:16,7) | Trung bình | 92°C | Nón | 40 / 60 / 60 / 60 / 80 mỗi 30 giây | 2:30 | Anaerobic, lên men |
| Tetsu Kasuya 4:6 | 20g : 300g (1:15) | Thô | 92°C | Nón | 60 × 5 mỗi 45 giây | 3:30 | Người muốn chỉnh vị bằng cách chia nước |
| "Ngâm rồi chảy" 2026 | 15g : 200g (1:13,3) | Vừa-thô | 93°C | Wave | 100 nhanh, đợi, 100 | 2:10–2:30 | Muốn thân vị dày, ly trong |
Chọn công thức theo hạt bạn đang có
| Hạt | Thử trước | Vì sao |
|---|---|---|
| Washed rang sáng (Ethiopia, Kenya, Colombia) | FUGLEN hoặc Du Jianing | Chiết nhanh, nhiệt cao, lấy axit và hương hoa |
| Honey, natural | THE COFFEESHOP hoặc 4:6 bản ngọt (50/70) | Nhiều lượt nhỏ giữ ngọt, tránh chát |
| Anaerobic, lên men dài | KOPIKALYAN hoặc "ngâm rồi chảy" | Nhịp đều, nhiệt 92°C làm mềm hương mạnh |
| Rang vừa-đậm, Robusta ngon | 4:6 bản 2 lượt sau, nhiệt 88–90°C | Hạt đậm chiết nhanh, cần ít lượt và nhiệt thấp |
| Arabica Cầu Đất / Sơn La rang vừa | Công thức khởi điểm Arabica Việt (mục trên) | 1:16, 91–92°C, giấy nón, 3 lượt — lấy ngọt và hậu sạch, tránh chát |
| Fine Robusta rang vừa | Công thức khởi điểm Fine Robusta (mục trên) | 1:15, 88–90°C, giấy Wave, 2 lượt lớn — thân dày, không cao su |
| Chưa biết gì về hạt | Bøen | Mốc giờ cố định, không cần xay 2 lần hay pha khoáng |
Phân biệt cách sơ chế trong các phương pháp chế biến cà phê; mức rang trong phân loại cà phê theo mức độ rang.
Hướng dẫn quy đổi cho người pha tại nhà
Cỡ xay: từ "click Comandante" sang cối của bạn
Comandante 26–28 click hay "#16" là cỡ vừa đến vừa-mịn; trên cối khác không có bảng quy đổi chính xác. Cách đúng: xay thử, pha đúng lượng nước và giờ; nước rút xong sớm hơn mốc công thức 20–30 giây → xay mịn hơn 1 nấc; chậm hơn → xay thô hơn 1 nấc. Hai lần thử là trúng. Với cối M3 hoặc M3 Pro, ghi số nấc cho từng công thức vào sổ. Bảng cỡ xay theo cách pha trong bảng độ mịn xay chuẩn.
Xay 2 lần kiểu Du Jianing tại nhà
Xay lần 1 ở nấc rất thô (gần French press) để hạt vỡ thành 3–4 mảnh và vỏ lụa bong ra; đổ ra khay, thổi nhẹ hoặc lắc để vỏ lụa bay đi; xay lần 2 về cỡ mong muốn. Mất thêm 1 phút, ly sạch hơn rõ với hạt rang sáng; với rang đậm thì không cần.
Nước
Dùng nước lọc đóng chai khoáng nhẹ (tổng khoáng 50–100 ppm ghi trên nhãn) — tránh nước khoáng nặng và nước RO tinh khiết hoàn toàn. Du Jianing pha khoáng riêng (4 ppm Ca + 15 ppm Mg, TDS ~80); ở nhà pha 1 phần khoáng nhẹ với 2 phần RO là gần đủ. Chi tiết trong nước pha cà phê TDS chuẩn SCA.
Cân và nhiệt
Mọi công thức đều cần cân điện tử có đếm giờ (từ 859.000đ) và ấm giữ đúng nhiệt — sai 2–3°C là vị đổi rõ; ấm điện chỉnh nhiệt Akirakoki 600ml 2.850.000đ hoặc ấm thường + nhiệt kế 249.000đ. So sánh ấm trong ấm rót cổ ngỗng Brewista, CAFE DE KONA, Fellow; nhiệt theo hạt trong nhiệt độ nước pha cà phê.
Chọn giấy lọc theo vị
Giấy Wave đáy phẳng (kiểu Du Jianing, "ngâm rồi chảy") cho vị tròn, đều, dày; giấy nón (5 công thức còn lại) cho vị sáng, trong. Origami S dùng nón 01/Wave 155, M dùng nón 02/Wave 185 — giấy Wave vs V60.
Kỹ thuật rót chung cho mọi công thức
Tráng giấy và phễu bằng nước nóng, đổ nước tráng đi; bột lắc phẳng; bloom bằng 2–3 lần khối lượng bột; rót vòng tròn nhỏ ở giữa, đầu vòi cách bột 3–5cm, 5–7g/giây, không rót sát thành; giữa các lượt chờ nước rút gần hết trừ khi công thức nói khác; nhấc phễu khi nước còn lấp xấp; lắc bình 3 vòng trước khi rót ra ly; nếm ở 55–60°C. Từng bước có ảnh trong cách pha pour over cho người mới.
5 lỗi khi làm theo công thức nhà vô địch
1. Chép số mà không chép hạt
Công thức viết cho một lô hạt cụ thể; hạt khác thì nhiệt và xay phải chỉnh. Giữ tỉ lệ và lịch rót, chỉnh xay theo thời gian rút.
2. Dùng giấy sai loại
Công thức Wave chạy trên giấy nón sẽ nhanh hơn 20–40 giây và ngược lại; đọc kỹ cột giấy trong bảng.
3. Không tráng phễu sứ
Sứ chưa tráng hút nhiệt lượt đầu; tráng 2 lần với Origami S/M sứ, 1 lần với Air S.
4. Đổi hai thứ cùng lúc
Mỗi lần chỉ đổi xay hoặc nhiệt; pha lại; ghi lại.
5. Bỏ cuộc sau một ly dở
Nhà vô địch cũng pha vài chục ly để chốt một công thức; ba ly thử với cùng hạt thường là đủ để về đúng vị.
Bộ dụng cụ để lặp lại đúng công thức: 3 mức ngân sách (giá 9/2026)
Công thức nhà vô địch chỉ lặp lại được khi bạn đo được khối lượng, thời gian và nhiệt độ. Ba bộ dưới đây xếp theo thứ tự ưu tiên mua: cân trước, ấm sau, cối cuối — vì cối xay là khoản đắt nhất nhưng cối tay tốt ở nhà đã đủ cho 5/7 công thức trong bài.
| Mức | Gồm | Tổng | Lặp lại được công thức nào |
|---|---|---|---|
| Tối thiểu | Origami Air S 349.000đ · giấy nón Origami trắng 139.000đ · cân CAFE DE KONA có đếm giờ 859.000đ · nhiệt kế cơ 249.000đ · ấm rót cổ ngỗng CAFE DE KONA 600ml 779.000đ | 2.375.000đ | Bøen, KOPIKALYAN, 4:6, hai công thức hạt Việt (cối tay có sẵn hoặc nhờ tiệm xay) |
| Đủ dùng | Origami Dripper S sứ 539.000đ · giấy nón 139.000đ + giấy Wave 155 139.000đ · cân CAFE DE KONA 859.000đ · bếp ấm Akirakoki 600ml chỉnh nhiệt 2.850.000đ · cối xay tay M3 1.629.000đ · bình server Origami × Hario 710ml 549.000đ | 6.704.000đ | Cả 7 công thức, kể cả Du Jianing (giấy Wave, xay 2 lần) và "ngâm rồi chảy" |
| Thi đấu / quán | Combo Origami M + giá đỡ + bình Hario 1.299.000đ · cân Felicita Parallel Plus 4.179.000đ (đọc lưu lượng g/giây) · Brewista Artisan 600ml Gen 3 Pro 2.990.000đ · cối M3 Pro lưỡi 6 cạnh 2.449.000đ · bình sứ Origami Aroma Server 400ml 489.000đ · giấy nón + Wave 278.000đ | 11.684.000đ | Toàn bộ, thêm kiểm soát lưu lượng rót và giữ nhiệt cả ca |
Ly nào để nếm đúng ly của nhà vô địch?
Thí sinh Brewers Cup phục vụ giám khảo bằng ly sứ miệng loe để hương bốc lên mũi trước khi nếm. Ở nhà, Origami Flavor Cup 200ml (229.000–379.000đ, ba dáng ly cho ba kiểu vị) và Sensory Asymmetry Cup 220ml 359.000đ (một ly, hai mép dày mỏng khác nhau để so hương) là hai ly được thiết kế riêng cho pour over. Bảng chọn ly theo món trong các dòng ly Origami.
Phễu Origami chính hãng tại Volcano (giá 9/2026)
- Phễu sứ Origami Dripper S 539.000đ — pha 1–2 ly, đúng dòng phễu làm nên chức vô địch 2019
- Phễu sứ Origami Dripper M 589.000đ — pha 2–4 ly
- Phễu nhựa Origami Air S 349.000đ — nhẹ, khó vỡ, phễu của công thức FUGLEN và KOPIKALYAN
- Combo Origami M + giá đỡ + bình Hario 710ml 1.299.000đ
- Giấy lọc: giấy Wave Origami 155/185 139.000đ (Du Jianing, ngâm rồi chảy) · giấy nón Origami trắng 139.000đ/100 tờ (5 công thức còn lại)
- Giá đỡ Origami Dripper Holder 290.000–349.000đ
- Origami Dripper S Rinko EC Limited 899.000đ — bản giới hạn men Rinko, cùng hình học 20 rãnh, pha y hệt Dripper S
- Origami REWORK Dripper 549.000–599.000đ — gốm tái chế, giữ nhiệt tương đương bản sứ
Chọn sứ hay nhựa Air cho công thức của bạn: phễu Origami sứ hay nhựa Air; cỡ giấy theo từng phễu: giấy lọc cho phễu Origami.
Bản đồ cụm bài về phễu Origami
- Bắt đầu từ thương hiệu: Origami là thương hiệu gì? Phễu sứ Mino Nhật Bản
- Chọn phễu: Origami vs Hario V60 vs Kalita Wave · sứ hay nhựa Air
- Chọn giấy: giấy lọc cho phễu Origami · giấy Wave vs V60
- Công thức từng barista: FUGLEN – Kenya · THE COFFEESHOP – Honduras · KOPIKALYAN – Indonesia · 4:6 Tetsu Kasuya
- Giải đấu: ORIGAMI CUP · World Brewers Cup 2026
- Nền tảng: hiểu cà phê pha tay – nguyên lý chiết xuất · bảng độ mịn xay · nhiệt độ nước · nước pha cà phê
- Ly để nếm: các dòng ly Origami
Volcano Coffee là ai và vì sao tin được các con số trong bài?
Volcano Coffee Company phân phối chính hãng Origami tại Việt Nam từ 2016 — gần 10 năm — cùng 15 thương hiệu dụng cụ pha chế khác (CAFE DE KONA, Brewista, Feepie, Tiamo, Akirakoki, Felicita…), có linh kiện thay thế theo từng model. Mọi công thức trong bài đều được pha thử lại tại showroom 88/4 Đường Số 27, Phường An Nhơn, TP.HCM trên đúng phễu và giấy được bán; bạn có thể mang hạt của mình tới pha thử miễn phí trước khi mua. Số công khai để bạn tự kiểm: Google Business Profile 4,7★ trên 70 đánh giá, gian Shopee volcanovietnam 4,9/5 trên hơn 6.900 đánh giá, fanpage 100% đề xuất. Giao toàn quốc, hoá đơn cho mọi đơn; hotline 0903 60 33 66. Cách kiểm chứng nhanh nhất: gọi và hỏi một câu kỹ thuật — ví dụ "Origami S với giấy Wave 155 thì xay thô hay mịn hơn giấy nón?" — nhân viên trả lời được ngay.
Câu hỏi thường gặp
Nhà vô địch nào từng pha bằng phễu Origami?
Du Jianing (Trung Quốc) vô địch World Brewers Cup 2019 với Origami Dripper; Ole Kristian Bøen vô địch Brewers Cup Na Uy 2020 cũng dùng Origami; á quân World Brewers Cup 2024 Ryan Wibawa là người tạo cảm hứng cho ly Origami Harmony Cup.
Phễu Origami dùng giấy lọc loại nào?
Cả hai: giấy nón (01/02 theo cỡ phễu) và giấy Wave đáy phẳng 155/185 — ưu thế riêng của Origami.
Người mới nên bắt đầu với công thức nào?
Ole Kristian Bøen: 15g, 230g nước 93°C, 4 lượt theo mốc giờ cố định; hoặc KOPIKALYAN: 18g/300g, 5 lượt mỗi 30 giây. Không cần xay 2 lần hay pha khoáng.
Công thức Du Jianing có làm được ở nhà không?
Được: 16g/240g, 94°C, giấy Wave, xay 2 lần bằng cối tay; phần nước 80 ppm thay bằng nước lọc khoáng nhẹ.
Tại sao cùng công thức mà tôi pha ra vị khác?
Hạt khác, cỡ xay khác, nước khác. Giữ tỉ lệ và lịch rót, chỉnh xay theo thời gian rút, dùng nước 50–100 ppm, tráng phễu sứ.
Comandante 26–28 click tương đương cối M3 nấc mấy?
Không có quy đổi chính xác; đó là cỡ vừa. Xay thử, so thời gian rút với công thức rồi chỉnh 1 nấc mỗi lần.
Giấy Wave và giấy nón khác gì trên cùng phễu Origami?
Wave chảy chậm hơn, ly tròn và dày; nón chảy nhanh, ly sáng và trong. Cùng hạt, đổi giấy là đổi cấu trúc vị.
Origami Air S nhựa có pha theo công thức sứ được không?
Được; Air S giữ nhiệt tốt hơn nên có thể hạ 1°C, không cần tráng kỹ. FUGLEN và KOPIKALYAN công bố công thức trên Air S.
Có cần nước khoáng đặc biệt không?
Không bắt buộc; nước lọc đóng chai tổng khoáng 50–100 ppm là đủ. Tránh RO thuần và nước khoáng nặng.
Công thức 4:6 chạy trên Origami có khác V60 không?
Origami rút nhanh hơn một chút nhờ 20 rãnh; nếu 5 lượt rút xong sớm hơn 45 giây, xay mịn thêm nửa nấc.
Nas Jaafar 2026 dùng phễu gì, tái hiện trên Origami được không?
Phễu có van ngâm; trên Origami dùng giấy Wave, rót 100ml nhanh cho ngập rồi đợi, 1:00 rót thêm 100ml — gần đúng tinh thần "ngâm rồi chảy".
Origami rút nhanh hơn Hario V60 bao nhiêu giây?
Cùng 15g/250g và cùng cỡ xay, Origami với giấy nón thường rút xong sớm hơn V60 khoảng 15–30 giây; với giấy Wave thì chậm hơn V60 20–40 giây nhưng vẫn nhanh hơn Kalita Wave 185. Khi chuyển công thức V60 sang Origami giấy nón, xay mịn thêm nửa nấc.
Pha Fine Robusta trên phễu Origami cần đổi gì so với Arabica?
Ba thứ: hạ nhiệt xuống 88–90°C, xay thô hơn 1 nấc, và dùng giấy Wave với 2 lượt rót lớn; tỉ lệ 1:15, mục tiêu 2:45–3:10. Robusta nhiều chất hoà tan nên chiết nhanh, giữ nguyên số của Arabica sẽ đắng và chát.
Ly chua gắt thì chỉnh cỡ xay hay nhiệt độ trước?
Cỡ xay trước: xay mịn hơn 1 nấc rồi pha lại với mọi thứ khác giữ nguyên. Chưa đủ mới tăng nhiệt 2°C. Chua gắt là dấu hiệu chiết thiếu; tăng lượng cà phê không sửa được lỗi này.
Mua phễu Origami chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Volcano Coffee — showroom 88/4 Đường Số 27, Phường An Nhơn, TP.HCM, hoặc volcanovietnam.com và Shopee volcanovietnam, giao toàn quốc.
Nguồn tham khảo
- Barista Magazine — phỏng vấn Du Jianing về chức vô địch WBrC 2019
- KaffeBox — công thức Origami của Ole Kristian Bøen
- The Roasters Pack — Origami Dripper guide & recipes
- ORIGAMI — loạt "The Brewing Guide" (FUGLEN, THE COFFEESHOP, KOPIKALYAN)
Nhận mẹo pha và bài mới mỗi tuần, hỏi kỹ thuật miễn phí (không cần mua): Zalo OA Volcano Coffee · Fanpage Volcano Coffee Company · YouTube @volcanocoffeecompany