Xu hướng món cà phê 2026: 12 món đang lên ở quán Việt và ly nào để phục vụ

Đăng bởi Đội ngũ Volcano Coffee vào lúc 22/09/2026

Xu hướng món cà phê 2026 là nhóm những thức uống cà phê đang tăng lượt gọi nhanh nhất trong menu quán Việt năm nay: cà phê Việt "nâng cấp" (muối, cốt dừa, lá dứa, bạc xỉu hạt đặc sản), espresso pha nước có ga hoặc sữa lạnh (espresso tonic, dirty coffee, dirty matcha), cold brew trái câylớp foam tạo giá trị (kem muối phô mai, foam cốt dừa nướng, foam sầu riêng). Bài này liệt kê 12 món đang lên kèm giá bán phổ biến, độ khó, dụng cụ và ly nào để phục vụ (trích dẫn các dòng ly Origami vì đó là ly được nhiều quán specialty Việt chọn), 4 công thức có số để thêm ngay, bảng giá vốn ước tính và cách thử món mà không kẹt vốn. Cập nhật tháng 9/2026.

Vì sao menu cà phê 2026 khác 2024–2025?

Bốn con số đang ép chủ quán làm mới menu. Thứ nhất, giá nguyên liệu: Robusta nhân Tây Nguyên tuần 15–21/9/2026 ở mức 93.000–93.800đ/kg, vẫn cao gấp đôi so với mặt bằng 2022–2023 dù đã hạ khỏi đỉnh (xem bản tin ngành tuần 15–21/9) — ly đen đá 20.000đ khó tăng giá, nên quán cần món có biên rộng hơn. Thứ hai, vùng giá lõi: báo cáo iPOS.vn – Nestlé Professional công bố 8/4/2026 cho thấy 35.000–50.000đ/ly là vùng giá cạnh tranh gay gắt nhất, nhóm khách thường xuyên ở mức giá này chiếm 38,25%. Thứ ba, thị trường không còn tăng nóng: dự báo cả nước có khoảng 333.600 cửa hàng F&B năm 2026, chỉ tăng 4.100 điểm (+1,2%) — tăng trưởng đến từ quán vận hành bài bản chứ không phải mở theo phong trào. Thứ tư, mô hình "cà phê đa công năng" (khách ngồi học, làm việc 3–10 tiếng) được dự báo là xu hướng chủ đạo 2026, kéo theo nhu cầu món uống chậm, ít ngọt, có thể gọi ly thứ hai.

Cộng thêm hai lực đẩy từ phía khách: Gen Z và Millennials chiếm phần lớn khách quán, thích món mới để chụp ảnh; và làn sóng "ít đường – lành mạnh" khiến trà trái cây, cold brew, matcha lấn sang cả menu cà phê. Xu hướng cách pha (pour over bình dân hoá, precision brewing, nitro) đã phân tích ở bài xu hướng pha cà phê 2026; bài này chỉ nói về món trong menu.

Bảng 12 món cà phê xu hướng 2026: giá bán, giá vốn nguyên liệu, ly phục vụ
12 món cà phê đang lên ở quán Việt 2026 — giá bán, giá vốn và ly phục vụ, Volcano tổng hợp 9/2026

12 món cà phê đang lên ở quán Việt năm 2026 là gì?

Bảng dưới xếp theo mức độ dễ triển khai với quán đã có máy espresso hoặc phin. Giá bán là khoảng phổ biến tại TP.HCM và Hà Nội tháng 9/2026 theo quan sát menu các chuỗi và quán độc lập; giá vốn nguyên liệu ước tính theo giá thị trường cùng thời điểm, chưa gồm nhân công và mặt bằng.

#MónGốc / lý do lênGiá bán phổ biếnGiá vốn NVL ướcĐộ khóDụng cụ thêm
1Cà phê muối bản nâng cấp (kem muối phô mai, muối hồng)Huế → cả nước từ 2023; 2026 chuỗi lớn đều có29.000–45.000đ9.000–13.000đDễMáy đánh sữa/ca đánh, muối, kem béo
2Cà phê cốt dừaHà Nội; hợp phin lẫn espresso35.000–49.000đ10.000–14.000đDễMáy xay sinh tố, cốt dừa
3Cà phê lá dứa (pandan)Hương Việt/Đông Nam Á; trend "Asian flavors" toàn cầu 202635.000–49.000đ9.000–13.000đDễSyrup hoặc nước cốt lá dứa tự nấu
4Bạc xỉu / cà phê sữa đá hạt đặc sản (Fine Robusta, blend Cầu Đất)Nâng cấp món quốc dân bằng hạt 80+ điểm29.000–45.000đ7.000–11.000đDễPhin inox 304 hoặc máy espresso
5Cold brew trái cây (cam, dứa, vải) và cold brew tonicMùa nóng dài, khách ít đường39.000–59.000đ10.000–16.000đVừa (ủ 12–18 giờ)Bình cold brew, tủ mát
6Espresso tonic / espresso camQuán specialty; trend toàn cầu 202645.000–65.000đ12.000–18.000đVừaMáy espresso, tonic, ly thuỷ tinh cao
7Dirty coffee & dirty matchaNhật/Thái; shot nóng phân tầng trên sữa lạnh45.000–69.000đ11.000–18.000đVừaMáy espresso, ly thuỷ tinh thấp, sữa 3–4°C
8Cà phê trứng bản lạnh / cà phê trứng espressoHà Nội; khách du lịch39.000–59.000đ9.000–13.000đVừaMáy đánh trứng, ly sứ dày giữ nhiệt
9Cà phê foam: kem cheese, foam cốt dừa nướng, foam sầu riêng, foam matchaLớp topping quyết định giá bán39.000–59.000đ+3.000–6.000đ/lớpDễ–vừaMáy đánh sữa lạnh, bình xịt kem
10Cà phê gia vị: quế, gừng, thảo quả; hojicha, mè đenMùa lạnh miền Bắc; menu "Asian-inspired"39.000–59.000đ8.000–14.000đDễSyrup tự nấu, rây bột
11Pour over single origin theo vùng (Cầu Đất, Sơn La, Khe Sanh 100 năm)"Filter coffee resurgence" 2026; khách ngồi lâu gọi ly thứ hai55.000–95.000đ12.000–25.000đKhó (cần barista)Phễu, ấm cổ ngỗng, cân, cối xay
12Nitro / flash brew, decaf và low-caffeineKhách uống buổi tối, khách quan tâm sức khoẻ49.000–79.000đ12.000–20.000đKhó (thiết bị)Bình nitro/keg, hạt decaf

Ba nhận xét từ bảng. Món 1–4 và 9–10 là nhóm "làm ngay được" với quán phin hoặc máy espresso phổ thông, giá vốn thêm ít nhưng giá bán nhảy từ vùng 20.000–29.000đ lên vùng 35.000–49.000đ — đúng vùng giá lõi. Món 5–8 cần thêm quy trình (ủ lạnh, sữa lạnh đúng nhiệt) nhưng là món giữ khách trẻ. Món 11–12 chỉ hợp quán specialty hoặc quán đa công năng có khách ngồi lâu; biên lãi trên ly cao nhất nhưng cần người pha giỏi — xem lộ trình tuyển và đào tạo trong lương nhân viên quán cà phê 2026.

Ly nào để phục vụ từng món cà phê 2026?

Ly quyết định ba thứ mà khách cảm nhận trước cả vị: nhiệt độ tay cầm, độ dày lớp foam nhìn thấy và mùi bốc lên mũi. Nguyên tắc ngắn: món nóng có sữa → ly sứ dày, miệng hơi khép; món lạnh phân tầng → ly thuỷ tinh trong; pour over → ly sứ miệng loe hoặc ly nếm chuyên dụng. Bảng dưới ghép món với các dòng ly Origami (sứ Mino, Nhật Bản — dòng ly các quán specialty Việt dùng nhiều nhất) và giá tại Volcano tháng 9/2026; nếu quán dùng ly hãng khác thì lấy đúng dung tích để đối chiếu.

MónDung tích ly cầnLy Origami gợi ýGiáVì sao
Espresso, ristretto, cà phê muối bản espresso nhỏ80–90mlSensory Espresso Cup 80ml · Espresso Cup 90ml219.000–239.000đThành dày giữ crema; lòng tròn dồn hương
Cà phê muối nóng, cortado, cà phê trứng espresso140–170mlSensory Milk Beverage Cup 140ml · Cappuccino Bowl 170ml269.000–290.000đĐủ chỗ cho lớp kem muối 1,5–2cm
Cappuccino, flat white, cà phê cốt dừa nóng180mlCappuccino Cup 180ml (có quai) · Bowl 180ml (không quai)289.000đMiệng rộng cho latte art
Latte, cà phê lá dứa nóng, hojicha latte, dirty matcha nóng250–285mlLatte Cup 250ml · Latte Bowl 285ml309.000–329.000đPhần sữa 180–200ml + foam
Cà phê gia vị nóng, cà phê để lâu khi khách làm việc280–320mlPinot Aroma Mug 280ml · Barrel Aroma Mug 320ml379.000đLy cao thành dày, giữ nhiệt lâu cho khách ngồi 2–3 tiếng
Pour over single origin200–220mlFlavor Cup 200ml (3 dáng) · Sensory Asymmetry Cup 220ml229.000–379.000đDáng ly đổi cách hương lên mũi — dùng để "kể chuyện" hạt
Pour over phục vụ bàn 2 ngườiBình 360–550mlSensory Flavor Cup 360ml · Aroma Server 400ml449.000–489.000đRót ra ly nhỏ để khách tự chia, tăng thời gian ngồi
Espresso tonic, dirty coffee, cold brew trái cây, layer drinkThuỷ tinh 240–360mlLy thuỷ tinh borosilicate 360ml CAFE DE KONA; ly test shot có vạch để đong shot179.000đ · 39.000–49.000đPhải trong suốt để thấy tầng; sứ làm mất hiệu ứng

Đĩa lót đi kèm: 128mm cho ly 80–90ml, 140mm cho bowl 170–285ml, 147mm cho cup có quai — mỗi đĩa 219.000đ. Bảng số đo đầy đủ từng dòng, màu và cách ghép bộ cho quán trong các dòng ly Origami: Cup, Bowl, Sensory, Flavor Cup, Aroma Mug.

Bộ ly tối thiểu cho quán 30 chỗ chạy menu 2026

Quán 30 chỗ, giờ cao điểm 25 ly/giờ, chu kỳ rửa 40 phút cần khoảng 18–20 ly mỗi cỡ chính. Bộ tối thiểu: 12 ly 180ml (cappuccino/cốt dừa/muối) · 12 ly 250ml (latte/lá dứa) · 6 ly 90ml (espresso) · 6 Flavor Cup 200ml (pour over) · 24 ly thuỷ tinh 360ml (món lạnh). Với giá Origami ở bảng trên, phần ly sứ khoảng 10–11 triệu đồng; phần ly thuỷ tinh 4,3 triệu đồng. Con số này nằm trong khoản "ly tách, dụng cụ bar" 15–25 triệu của mô hình quán vừa trong chi phí mở quán cà phê 2026.

Công thức 4 món dễ thêm vào menu ngay, có số đo

1. Cà phê muối bản espresso (ly 170ml)

Kem muối: 100ml kem béo thực vật (hoặc whipping cream) + 40ml sữa đặc + 1,2–1,5g muối tinh (0,3% khối lượng) + 20g phô mai kem, đánh bằng máy đánh sữa lạnh hoặc ca đánh tay tới khi kem đứng mềm (không đứng cứng). Ly: 30ml sữa đặc dưới đáy → 40ml espresso (double shot 18g → 40g) → 60–70ml kem muối phủ mặt, rắc muối hồng. Bản phin: thay espresso bằng 40ml cà phê phin đậm (25g bột, 100ml nước). Công thức Huế gốc và các biến thể trong cà phê muối là gì.

2. Espresso tonic (ly thuỷ tinh 300–360ml)

Đá viên lớn đầy 2/3 ly → 150ml tonic lạnh 2–4°C (rót trước để không sủi tràn) → double shot 36–40g rót chậm qua lưng muỗng để nổi tầng → vỏ cam hoặc lát cam khô. Hạt hợp: Arabica rang sáng–vừa nhiều axit cam quýt (Cầu Đất washed, Ethiopia); tránh hạt rang đậm vì gặp tonic đắng sẽ gắt. Tỉ lệ tonic : espresso 4:1 là điểm cân bằng; khách Việt thích ngọt hơn thì thêm 10ml syrup cam.

3. Dirty coffee (ly thuỷ tinh thấp 200–240ml, thành dày)

Ly để ngăn đá 10 phút trước khi làm. Rót 120ml sữa tươi nguyên kem lạnh 3–4°C, không đá. Chiết ristretto hoặc espresso 30–40g trực tiếp từ tay cầm không đáy hoặc rót thật chậm sát mặt sữa để shot nóng nổi thành lớp "bẩn" trên sữa lạnh; không khuấy, khách uống ngay trong 2 phút. Dirty matcha: thay 60ml sữa bằng 60ml matcha đánh với 20ml nước 70°C (3g bột). Cách chiết shot đúng cho món này trong các biến thể từ espresso.

4. Cold brew cam (ly thuỷ tinh 360ml)

Ủ: 80g cà phê xay thô + 640ml nước lọc (1:8) trong bình cold brew 780ml CAFE DE KONA, để tủ mát 4°C 16–18 giờ, lọc qua giấy. Ly: đá 2/3 → 100ml cold brew → 60ml nước cam tươi → 30ml soda → lát cam. Cold brew đậm 1:8 pha loãng ra khoảng 1:14 khi thêm cam và soda, độ đậm tương đương pour over. Nhân 5 lần mẻ ủ là đủ cho 30 ly/ngày; mẻ ủ giữ được 5 ngày trong tủ mát. Công thức nền và cách chỉnh trong cách pha cold brew; khác biệt với cold drip trong cold brew vs cold drip.

Giá vốn và giá bán của món trend: tính thế nào để không lỗ ngầm?

Quy tắc chung trong định giá ly cà phê cho quán 2026: giá vốn nguyên liệu (food cost) của quán Việt nên ở 28–35% giá bán; một ly cà phê sữa đá phin hạt rang xay 159.300đ/kg có giá vốn khoảng 9.520đ. Áp vào món trend:

MónThành phần chi phí chính (ước 9/2026)Giá vốn NVLGiá bán để food cost 30%Giá bán thị trườngNhận xét
Cà phê sữa đá phin25g bột 3.980đ + sữa đặc 2.400đ + đá, ly 3.140đ≈9.520đ≈32.000đ20.000–29.000đBị kẹt giá — cần món khác gánh biên
Cà phê muốiCà phê sữa 9.520đ + kem muối 70ml ≈2.800đ + phô mai, muối 500đ≈12.800đ≈43.000đ29.000–45.000đBán 39.000đ là hợp lý
Cà phê cốt dừaCà phê 4.000đ + cốt dừa 60ml 2.400đ + sữa đặc, đá xay 4.500đ≈10.900đ≈36.000đ35.000–49.000đBiên tốt, nguyên liệu dễ mua
Espresso tonic18g hạt specialty (400.000đ/kg) 7.200đ + tonic 150ml ≈4.500đ + cam, đá 1.500đ≈13.200đ≈44.000đ45.000–65.000đBán 55.000đ vẫn ở food cost 24%
Dirty coffee18g hạt 7.200đ + 120ml sữa tươi 4.200đ≈11.400đ≈38.000đ45.000–69.000đBiên cao nhất nhóm espresso lạnh
Pour over single origin 15g15g hạt 500.000–1.200.000đ/kg = 7.500–18.000đ + giấy 1.400đ≈9.000–19.500đ≈30.000–65.000đ55.000–95.000đBán được giá nhờ trải nghiệm, không nhờ nguyên liệu

Hai lưu ý. Lớp foam là đòn bẩy rẻ nhất: mỗi lớp foam cốt dừa nướng hay sầu riêng tốn thêm 3.000–6.000đ nguyên liệu nhưng cho phép tăng giá bán 8.000–15.000đ. Đừng định giá theo đối thủ mà theo food cost của chính mình — hạt specialty 400.000đ/kg và hạt thương mại 160.000đ/kg cho hai bảng giá khác hẳn.

Chọn món nào cho từng mô hình quán?

Mô hìnhNên thêm (2–3 món)Không nênLy cần đầu tư
Take-away, xe đẩy, quán phin 20–40m²Cà phê muối, cốt dừa, bạc xỉu hạt Fine RobustaPour over, nitro — không có chỗ ngồi để thưởng thứcLy nhựa/giấy tốt + 6 ly sứ 180ml cho khách uống tại chỗ
Quán máy espresso phổ thông 40–80 chỗEspresso tonic, dirty, cà phê foam, cà phê lá dứaQuá 3 món mới cùng lúcLy thuỷ tinh 360ml, ly sứ 180/250ml
Cà phê đa công năng (khách ngồi 3–10 tiếng)Cold brew trái cây, pour over bình 400ml chia ly, decaf buổi tối, cà phê gia vị nóngMón nhiều đá tan nhanhAroma Mug 280–320ml, Aroma Server 400ml
Quán specialtyPour over single origin theo vùng, espresso tonic, cà phê trứng bản lạnhFoam ngọt đậm che hạtFlavor Cup, Sensory Asymmetry, Cupping Bowl

Đưa món trend vào menu thế nào để không kẹt vốn và rối quầy bar?

Tận dụng chéo nguyên liệu

Một nền espresso + một mẻ cold brew + sữa tươi + 3 syrup tự nấu (lá dứa, cam, quế) đã phủ được 8/12 món trong bảng. Đừng nhập nguyên liệu riêng cho từng món; món nào cần nguyên liệu không dùng chung với món khác thì loại.

Thử dưới dạng món giới hạn 4 tuần

In standee nhỏ ở quầy thay vì in lại menu. Sau 4 tuần đọc số ly bán mỗi ngày trên phần mềm tính tiền: món trend cần đạt tối thiểu 5% tổng ly để giữ; dưới 3% thì bỏ. Đây cũng là cách chuỗi lớn làm với "món mùa".

Tasting nội bộ trước, chỉnh độ ngọt theo khu vực

Miền Nam ngọt hơn miền Bắc khoảng 20–30% lượng đường; cà phê muối ở Huế mặn hơn bản Sài Gòn. Mỗi món thử 3 phiên bản ngọt–vừa–ít, để 5 khách quen chấm, không tự quyết.

Chuẩn hoá bằng cân, không bằng "muỗng"

Món trend hỏng thường vì nhân viên ca chiều pha khác ca sáng. Ghi công thức theo gram và ml, để cân điện tử có đếm giờ (859.000đ) ngay quầy; cách lập bảng định lượng và huấn luyện 14 ngày trong bài tuyển và đào tạo nhân viên quán.

6 lỗi hay gặp khi chạy theo món trend

LỗiHậu quảSửa
Kem muối/foam đánh quá cứngKhông hoà vào cà phê, khách phải dùng muỗngĐánh tới "đứng mềm", nhiệt kem 4–6°C
Espresso tonic dùng hạt rang đậmĐắng chồng đắng, khách không gọi lạiHạt rang sáng–vừa nhiều axit; hoặc đổi sang cold brew tonic
Dirty coffee sữa không đủ lạnhKhông phân tầng, thành latte thườngSữa 3–4°C, ly ướp lạnh, rót shot sát mặt
Cold brew ủ ở nhiệt phòngChua lên men, hỏng sau 1 ngàyỦ 4°C, dùng trong 5 ngày
Dùng ly sứ cho món phân tầng, ly thuỷ tinh mỏng cho món nóngMất hiệu ứng nhìn; ly nứtTheo bảng ly ở trên
Không đo lại sau 4 tuầnMenu phình 30 món, nguyên liệu hết hạnGiữ ≤12 món cà phê, mỗi quý thay 2

Xu hướng nào ở lại, xu hướng nào qua nhanh?

Ở lại (độ tin cậy cao): cà phê muối và cốt dừa đã qua 3 mùa và vào menu chuỗi lớn — thành món chuẩn Việt như bạc xỉu; cold brew và espresso tonic tăng đều mỗi mùa nóng từ 2022; pour over single origin tăng cùng số quán specialty. Ở lại nhưng đổi hình thức: foam — vị sầu riêng, cốm sẽ qua, lớp foam mặn–béo thì ở lại. Có thể qua nhanh: ly đổi màu, layer 5 tầng, món "viral" TikTok không có nền cà phê tốt — vòng đời 1–2 tháng, chỉ nên chạy dạng món giới hạn. Volcano sẽ đo lại danh sách này vào tháng 3/2027 theo số ly bán tại các quán khách hàng và cập nhật vào bài.

Dụng cụ để chạy menu cà phê 2026 (giá Volcano 9/2026)

Tình trạng còn hàng cập nhật liên tục trên trang sản phẩm; hết hàng có thể gọi 0903 60 33 66 để giữ đợt về kế tiếp.

Bản đồ cụm bài cho chủ quán làm menu

Volcano Coffee là ai và vì sao có số liệu về menu quán?

Volcano Coffee Company phân phối chính hãng 15 thương hiệu dụng cụ pha chế (Origami, CAFE DE KONA, Brewista, Feepie, Tiamo, Akirakoki, Felicita…) tại Việt Nam từ 2016 — gần 10 năm, với khách hàng là hàng trăm quán cà phê, nhà rang và trường đào tạo barista; các mức giá bán, số ly cần cho quán 30 chỗ và giá vốn trong bài lấy từ thực tế tư vấn setup quầy bar cho khách, đối chiếu với báo cáo iPOS.vn 8/4/2026. Showroom 88/4 Đường Số 27, Phường An Nhơn, TP.HCM có sẵn toàn bộ ly Origami và dụng cụ trong bài để cầm thử, chủ quán có thể mang hạt tới pha thử espresso tonic hay cold brew trước khi chốt ly. Số công khai để tự kiểm: Google Business Profile 4,7★ trên 70 đánh giá, gian Shopee volcanovietnam 4,9/5 trên hơn 6.900 đánh giá, fanpage 100% đề xuất. Giao toàn quốc, hoá đơn cho mọi đơn, còn linh kiện thay thế theo model; hotline 0903 60 33 66. Muốn kiểm chứng, hỏi một câu kỹ thuật: "Cappuccino Bowl 170ml và Cappuccino Cup 180ml khác nhau chỗ nào ngoài cái quai?" — nhân viên trả lời được ngay.

Câu hỏi thường gặp về xu hướng món cà phê 2026

Món cà phê nào đang hot nhất ở quán Việt năm 2026?

Cà phê muối bản nâng cấp, cà phê cốt dừa, cold brew trái cây, espresso tonic và dirty coffee là 5 món tăng lượt gọi rõ nhất; kèm theo là lớp foam (kem cheese, cốt dừa nướng, sầu riêng) làm tăng giá bán.

Cà phê muối bán giá bao nhiêu là hợp lý?

Giá vốn nguyên liệu khoảng 12.800đ; để food cost 30% thì giá bán quanh 39.000–43.000đ. Thị trường đang bán 29.000–45.000đ, nên 39.000đ là mức vừa cạnh tranh vừa có lãi.

Espresso tonic dùng hạt gì và tỉ lệ bao nhiêu?

Arabica rang sáng–vừa nhiều axit cam quýt (Cầu Đất washed, Ethiopia); tỉ lệ tonic : espresso 4:1 (150ml tonic + 36–40g double shot), rót tonic trước, shot sau qua lưng muỗng.

Dirty coffee khác latte đá chỗ nào?

Dirty dùng sữa lạnh 3–4°C không đá và shot nóng rót sát mặt để tạo hai tầng nóng–lạnh, uống ngay không khuấy; latte đá có đá và được khuấy đều. Khác nhau ở nhiệt độ và cách rót, không phải nguyên liệu.

Ly nào để phục vụ cà phê muối?

Bản espresso: ly sứ 140–170ml (Sensory Milk Beverage Cup 140ml hoặc Cappuccino Bowl 170ml) để có chỗ cho lớp kem 1,5–2cm. Bản phin đá: ly thuỷ tinh 300–360ml để thấy lớp kem trắng trên nền cà phê.

Quán 30 chỗ cần bao nhiêu ly?

Khoảng 18–20 ly cho mỗi cỡ chính: 12 ly 180ml, 12 ly 250ml, 6 ly 90ml, 6 ly pour over 200ml và 24 ly thuỷ tinh 360ml; phần ly sứ Origami khoảng 10–11 triệu đồng.

Cold brew trái cây giữ được bao lâu?

Mẻ cold brew nguyên chất ủ 4°C giữ 5 ngày trong tủ mát; sau khi pha với nước cam, soda thì uống trong ngày. Không ủ ở nhiệt phòng vì sẽ lên men chua.

Có nên thêm matcha vào quán cà phê không?

Nên, dưới dạng dirty matcha hoặc matcha foam trên cà phê để dùng chung máy espresso và sữa; matcha năm 2026 vẫn là dòng đồ uống tăng trưởng mạnh, nhưng tách riêng thành menu matcha đầy đủ chỉ hợp quán có khách trẻ đông.

Xu hướng nào sẽ qua nhanh?

Ly đổi màu, layer nhiều tầng, foam vị lạ (cốm, sầu riêng) và món viral không có nền cà phê tốt thường sống 1–2 tháng; chỉ chạy dạng món giới hạn, không in vào menu cứng.

Thêm bao nhiêu món mới mỗi lần là đủ?

2–3 món mỗi quý, thử 4 tuần dạng món giới hạn, giữ lại món đạt ≥5% tổng ly bán. Tổng menu cà phê không nên quá 12 món.

Food cost cho món cà phê nên là bao nhiêu?

28–35% giá bán với quán Việt; món trend có foam có thể xuống 24–28% vì lớp foam rẻ mà cho phép tăng giá.

Mua ly Origami và dụng cụ pha chế cho quán ở đâu?

Volcano Coffee Company — showroom 88/4 Đường Số 27, Phường An Nhơn, TP.HCM; volcanovietnam.com và Shopee volcanovietnam, giao toàn quốc, hoá đơn cho mọi đơn, hotline 0903 60 33 66.

Nguồn tham khảo

Bài viết bởi Đội ngũ Volcano Coffee — gần 10 năm (từ 2016) phân phối và tư vấn dụng cụ pha chế cà phê chính hãng cho quán; cập nhật tháng 9/2026. Thắc mắc kỹ thuật: 0903 60 33 66 hoặc ghé showroom 88/4 Đường Số 27, Phường An Nhơn, TP.HCM.

Tags : kinh doanh quán cà phê, menu quán, origami, xu hướng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Giỏ hàng( Sản phẩm)