Farm to cup là gì? Cà phê từ nông trại đến ly 2026: nông dân nhận bao nhiêu

Đăng bởi Volcano Coffee vào lúc 01/10/2026

Farm to cup (từ nông trại đến ly) là cách làm cà phê mà người uống biết được hạt đến từ nông trại nào, ai trồng, chế biến ra sao và người trồng được trả bao nhiêu — thay vì mua hạt "xô" qua nhiều tầng trung gian không rõ nguồn. Năm 2026, farm to cup không còn là khẩu hiệu marketing: quy định chống phá rừng của EU (EUDR) áp dụng từ 30/12/2026 buộc cả chuỗi cà phê xuất khẩu phải có dữ liệu tới từng thửa vườn, và chính dữ liệu đó mở đường cho quán nhỏ trong nước kể câu chuyện nguồn gốc một cách thật.

Cập nhật tháng 10/2026 — số liệu giá nhân, tỉ lệ quy đổi và mốc EUDR lấy từ nguồn ghi cuối bài; các khoảng có dấu * là ước tính của Volcano để minh hoạ cách tính.

Farm to cup là gì? Khác gì direct trade, single origin và truy xuất nguồn gốc?

Bốn khái niệm này hay bị dùng lẫn. Điểm khác nằm ở cái được cam kết: single origin cam kết vùng, direct trade cam kết cách mua, truy xuất cam kết dữ liệu, còn farm to cup là cả hành trình khép kín người uống nhìn thấy được.

Khái niệmCam kết điều gìKhông cam kết điều gìVí dụ ghi trên nhãn
Single originHạt đến từ một vùng/quốc giaKhông nói ai trồng, giá mua"Arabica Cầu Đất"
Single estate / micro-lotMột nông trại hoặc một lô nhỏKhông nói giá trả cho nông dân"Nông trại X, lô 1.600 m"
Direct tradeNhà rang mua thẳng từ người trồng, không qua thương láiKhông có chuẩn chung, mỗi nhà rang tự định nghĩa"Mua trực tiếp, giá 220.000đ/kg nhân"
Truy xuất nguồn gốcCó dữ liệu toạ độ, mùa vụ, lô hàng (bắt buộc với EUDR)Không nói hương vị hay chất lượngMã QR, mã vùng trồng
Farm to cupCả hành trình: trồng → chế biến → rang → pha, người uống thấy được từng bướcKhông tự động là specialtyCâu chuyện + dữ liệu + trải nghiệm tại vườn

Một ly có thể là single origin mà không farm to cup, nhưng một ly farm to cup làm đúng gần như luôn có đủ ba thành phần còn lại. Nếu bạn mới làm quen khái niệm cà phê đặc sản, đọc trước bài specialty coffee là gì — chuẩn CVA, điểm 80+.

Một hạt cà phê đi từ nông trại đến ly qua mấy bước?

Farm to cup: 100 kg quả cà phê chín thành khoảng 21 kg nhân, 17 kg hạt rang và 1.100 ly

Hành trình đầy đủ có 8 bước, kéo dài 6–12 tháng tính từ lúc hái tới lúc pha. Mỗi bước đều có hao hụt khối lượng — đây là lý do giá ly farm to cup không thể so trực tiếp với giá cà phê nhân trên báo.

#BướcAi làmThời gianKhối lượng còn lại*
1Hái quả chín chọn lọcNông hộVụ thu hoạch (Robusta T10–T1, Arabica T11–T3)100 kg quả tươi
2Chế biến: natural, honey, washed, lên menNông hộ / trạm chế biến2–4 tuần phơi sấy≈ 20–22 kg nhân (quy đổi 4,5–5:1)
3Nghỉ hạt, xát vỏ thóc, phân loại sàngTrạm chế biến1–3 tháng≈ 19–21 kg nhân sau loại lỗi
4Cupping chấm điểm, chọn lôNhà rang / Q-grader1–2 ngàyGiữ nguyên
5Vận chuyển, bảo quản nhânNhà rangĐến 12 thángGiữ nguyên nếu ẩm 10–12%
6RangNhà rang10–14 phút/mẻ≈ 16–17 kg hạt rang (hao 15–20%)
7Nghỉ hạt sau rang, đóng góiNhà rang5–14 ngàyGiữ nguyên
8PhaBarista / người uống2–6 phút≈ 1.100 ly 15 g

Nói gọn: 100 kg quả chín → khoảng 1.100 ly pour over 15 g*. Chi tiết từng kiểu chế biến ở bài các phương pháp chế biến natural, washed, honey và lên men carbonic, anaerobic.

Vì sao quy đổi quả tươi ra nhân lại dao động?

Tỉ lệ quy đổi phụ thuộc tuổi cây, độ chín khi hái và vùng trồng. Vườn chăm tốt, hái chín đều cho tỉ lệ thấp hơn (ít quả hơn cho 1 kg nhân); hái xanh lẫn chín làm tỉ lệ xấu đi và vị chát hơn. Công thức thương lái dùng để tính giá quả tươi: (giá nhân − chi phí chế biến) ÷ tỉ lệ quy đổi.

Nông dân nhận bao nhiêu tiền trong một ly cà phê farm to cup?

Đây là câu hỏi cốt lõi của farm to cup, và câu trả lời phụ thuộc vào việc hạt đi qua bao nhiêu tầng. Bảng dưới tính trên giá nhân tham khảo cuối tháng 9/2026: Robusta xô 93.000–97.000đ/kg, Arabica Cầu Đất 140.000–180.000đ/kg, Arabica specialty (honey, natural) 180.000–260.000đ/kg.

Loại lyGiá bán ly*Nhân dùng cho 1 ly*Tiền nhân trong ly*Tỉ lệ trên giá ly*
Phin sữa đá, Robusta xô25.000đ≈ 24 g nhân (20 g rang)≈ 2.300đ≈ 9%
Phin đen, Fine Robusta35.000đ≈ 24 g nhân≈ 3.100đ (130.000đ/kg)≈ 9%
Pour over Arabica Cầu Đất55.000đ≈ 18 g nhân (15 g rang)≈ 2.900đ (160.000đ/kg)≈ 5%
Pour over Arabica specialty farm to cup75.000đ≈ 18 g nhân≈ 4.300đ (240.000đ/kg)≈ 6%

Cột "tiền nhân" là số tiền người bán nhân nhận — với hạt mua qua thương lái, phần nông dân thực nhận còn thấp hơn vì thương lái giữ chênh lệch. Farm to cup làm đúng thường trả nông hộ giá cao hơn giá xô 30–150%* cho quả chín chọn lọc, đổi lại nông hộ phải hái chọn, chế biến theo yêu cầu và ghi chép. Bức tranh chuỗi giá trị đầy đủ ở bài xuất khẩu cà phê 2026 — ai giữ phần lớn chuỗi giá trị.

Ví dụ tính giá quả tươi từ giá nhân

Robusta nhân 95.000đ/kg, chi phí chế biến 5.000đ/kg, tỉ lệ 4,5:1 → giá quả tươi ≈ (95.000 − 5.000) ÷ 4,5 = 20.000đ/kg quả*. Nếu nhà rang farm to cup trả quả chín chọn lọc 28.000–32.000đ/kg*, nông hộ được thêm 40–60% trên cùng kg quả — nhưng chỉ khi họ hái đúng quả chín.

Vì sao farm to cup nóng lên ở Việt Nam năm 2026?

Ba lực đẩy cùng lúc: luật EU, giá biến động mạnh và người uống trẻ muốn biết ly cà phê của mình từ đâu.

Lực đẩyCon sốÝ nghĩa với quán nhỏ
EUDR áp dụng30/12/2026 với doanh nghiệp lớn và vừa; 30/06/2027 với doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏDữ liệu vùng trồng có sẵn hơn → dễ tìm nông hộ có hồ sơ
Thị trường EU2025: 666.300 tấn, 3,63 tỷ USD = 40,7% kim ngạch cà phêChuẩn truy xuất của EU lan sang cả hàng nội địa
Nông hộ chưa sẵn sàngGần 60% nông hộ khảo sát thiếu ghi chép thu hoạch, chỉ khoảng 10% có dữ liệu cấp thửa (Forest Trends & Tavina, 2025)Hộ có ghi chép đầy đủ là "hàng hiếm" — đáng xây quan hệ lâu dài
Rủi ro kiểm traViệt Nam được EU xếp "rủi ro thấp", tỉ lệ kiểm tra khoảng 1%Lợi thế cạnh tranh so với Brazil, Indonesia
Ngày Cà phê Quốc tế1/10 hằng năm, LHQ công nhận lần đầu năm 2026, Việt Nam đồng đề xuấtDịp kể chuyện nguồn gốc — xem 8 việc quán nhỏ làm trong Ngày Cà phê Quốc tế

Farm to cup với Robusta Việt Nam: cơ hội riêng mà Brazil hay Ethiopia không có

Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,59 triệu tấn cà phê năm 2025, trị giá 8,92 tỷ USD, phần lớn là Robusta. Trong nhiều năm, Robusta bị xem là hàng "xô" để làm cà phê hoà tan; nhưng chuẩn Fine Robusta (từ 80 điểm theo hệ chấm Robusta của CQI) cho thấy Robusta hái chín, chế biến kỹ có thể đạt hương sô-cô-la, đậu phộng rang, trái cây sấy. Farm to cup là cách đưa khác biệt đó tới người uống.

Bậc RobustaGiá nhân tham khảo 9/2026Đặc điểmPha hợp nhất
Hàng xô93.000–97.000đ/kgHái tuốt, lẫn quả xanh, nhiều lỗiPhin sữa đá rang đậm
Sàng 16 / sàng 1898.000–118.000đ/kgHạt đều, dễ rangPhin, espresso blend
Bắn màu112.000–125.000đ/kgLoại lỗi bằng máy, ổn địnhPhin đen, espresso
Fine Robusta / honey / natural chọn lọcCao hơn bắn màu tuỳ lô*Hái chín, chế biến kiểm soát, có điểm cuppingPhin đen, pour over, espresso đơn nguồn

Với quán Việt, một ly phin đen Fine Robusta ghi rõ hộ trồng ở Đắk Lắk hay Gia Lai là sản phẩm farm to cup mà khách nước ngoài khó tìm ở nơi khác. Cách pha phin giữ đặc tính hạt: phin cà phê là gì, cách chọn và pha và Fine Robusta là gì, pha thế nào.

Quán và nhà rang nhỏ nên lấy hạt theo mô hình nào? So sánh 4 nguồn hạt

Không phải quán nào cũng cần tự lên vườn. Bảng dưới so 4 mô hình phổ biến bằng thông số đo được:

Mô hìnhGiá nhân*Lượng tối thiểu*Truy xuấtRủi ro chínhHợp với
Mua hạt rang xô qua đại lýKhông biết giá nhân1–5 kgGần như khôngKhông kể được câu chuyệnQuán bình dân
Mua nhân qua đại lý nhân xanhRobusta 93.000–125.000đ, Arabica 140.000–260.000đ+10–60 kg/lôVùng, sàng, sơ chếChất lượng lô thay đổi, phải test mẫuNhà rang nhỏ
Mua trực tiếp nông hộ / HTXGiá xô + 30–150%Cả vụ của 1 hộ (200–2.000 kg)Tới hộ, thửa, vụỨng vốn trước, phụ thuộc thời tiếtNhà rang có kho, quán chuỗi nhỏ
Nông trại riêngChi phí đầu tư 3–4 năm mới có vụ—Đầy đủVốn lớn, rủi ro canh tácDoanh nghiệp làm du lịch canh nông

Với quán dưới 50 kg cà phê/tháng, mô hình thực tế nhất là mua qua nhà rang làm direct trade và yêu cầu họ cung cấp thông tin lô. Nếu bạn đang tính tự rang, bài mở nhà rang cà phê nhỏ 2026: vốn, máy, giấy phép có bảng vốn và hoà vốn.

Làm farm to cup thế nào cho thật? Checklist 7 bước cho quán nhỏ

1. Chọn 1 vùng, 1 hộ, 1 lô để bắt đầu

Đừng làm cả menu. Một món "ly của tháng" từ một lô cụ thể đủ để khách hiểu khái niệm và để bạn học cách quản lý lô.

2. Xin đủ 6 thông tin lô

Tên hộ/HTX, toạ độ hoặc xã, độ cao, giống, phương pháp chế biến, ngày thu hoạch. Thiếu một trong sáu thì chưa nên gọi là farm to cup.

3. Cupping trước khi mua

Thử nếm mẫu theo chuẩn SCA: 8,25 g cà phê/150 ml nước 93°C, cỡ xay thô vừa. Bộ tối thiểu: chén cupping Origami 200 ml 219.000đ và muỗng cupping inox 304 87.000đ (hoặc muỗng sứ Origami chuẩn SCAJ 449.000đ). Quy trình đầy đủ: cupping là gì — quy trình chuẩn SCA.

4. Ghi giá mua lên menu hoặc nhãn

Đây là phần phân biệt farm to cup thật với khẩu hiệu. Một dòng "mua quả chín 30.000đ/kg, cao hơn giá xô 50%" thuyết phục hơn mọi chữ "bền vững".

5. Bảo quản nhân và hạt rang đúng

Nhân giữ ẩm 10–12%, tránh nắng; hạt rang dùng trong 2–6 tuần sau ngày rang — xem bảo quản cà phê rang để được bao lâu.

6. Chọn cách pha tôn đặc tính vùng

Arabica chế biến honey/natural lên hương nhất ở pour over; Fine Robusta hợp phin và espresso. Bảng thông số ở mục kế tiếp.

7. Đưa khách về vườn (nếu được)

Một chuyến tham quan mùa thu hoạch mỗi năm, hoặc ảnh/video thật từ vườn đăng định kỳ, giữ câu chuyện sống thay vì chỉ là một dòng chữ.

Pha hạt farm to cup thế nào để giữ đặc tính vùng trồng?

Hạt có nguồn gốc rõ đáng được pha với thông số rõ. Bảng gợi ý cho 4 cách pha phổ biến:

Cách phaLoại hạt hợpTỉ lệNhiệt độThời gian
PhinFine Robusta, Robusta honey20 g : 100 ml92–95°C4–6 phút
Pour over V60Arabica washed, honey, natural15 g : 240 ml (1:16)90–94°C2 phút 30 – 3 phút
EspressoBlend Arabica + Fine Robusta18 g : 36 g92–94°C25–30 giây
Cupping đánh giá lôMọi loại8,25 g : 150 ml93°CPhá váng phút thứ 4

Bộ dụng cụ tối thiểu, giá thật tại Volcano

Dụng cụModelGiá
Phin inox 304Phin inox 304 nắp gài xoáy229.000 – 269.000đ
Phễu pour overOrigami Dripper S sứ Mino539.000đ
Cối xay tayCAFE DE KONA M3 lưỡi thép CNC1.629.000đ
Cân điện tửFeepie gỗ tự nhiên990.000đ
Ấm rót cổ ngỗngBrewista Artisan 600 ml Gen 3 Pro2.880.000 – 2.980.000đ

So với thị trường: phễu Hario V60 01 nhựa thường khoảng 150.000–250.000đ*, cối Timemore C3 khoảng 1,3–1,6 triệu*, cân Timemore Black Mirror Basic khoảng 1–1,3 triệu* — các hãng này Volcano không bán, nhưng đều là lựa chọn tốt. Điều quan trọng với hạt farm to cup là cân và cối: sai 1 g hoặc cỡ xay không đều sẽ xoá mất khác biệt vùng trồng mà bạn trả thêm tiền để có.

Du lịch farm to cup ở Việt Nam: đi đâu, trải nghiệm gì?

Mô hình du lịch canh nông khép kín đang mở ở Lâm Đồng và Tây Nguyên. Ví dụ được Tổng cục Du lịch giới thiệu là Tám Trình Coffee Experiences ở Lâm Hà, gần thác Voi: khách xem quy trình canh tác, tham gia rang xay, phân biệt hương vị và tự pha ly của mình; đơn vị cho biết kết nối hơn 3.000 nông hộ vùng cà phê đặc sản và có chứng nhận 4C, UTZ, RA.

MùaNên xem gìGhi chú
Tháng 10 – 1Hái Robusta, phơi naturalMùa đông khách nhất ở Tây Nguyên
Tháng 11 – 3Hái Arabica Cầu Đất, Lâm Hà, Sơn LaHợp xem chế biến honey/washed
Tháng 2 – 4Hoa cà phê nởẢnh đẹp, không có hái

Bản đồ vùng trồng chi tiết ở bài vùng trồng cà phê Việt Nam và thế giới 2026.

6 lỗi hay gặp khi làm farm to cup

  1. Gọi farm to cup nhưng không có tên hộ hay giá mua — khách ngày càng hỏi, và không trả lời được là mất uy tín.
  2. Mua cả vụ của một hộ khi chưa cupping đủ mẫu — lô đẹp đầu vụ có thể khác lô cuối vụ.
  3. Bỏ quên bảo quản nhân — nhân ẩm trên 12% dễ mốc, mất hết công chọn lọc.
  4. Rang đậm để "an toàn" — rang đậm làm mọi vùng có vị giống nhau, xoá giá trị nguồn gốc.
  5. Pha không cân, không đo — biến số pha lớn hơn khác biệt giữa hai vùng.
  6. Kể chuyện một lần rồi thôi — farm to cup cần cập nhật mỗi vụ: giá mua mới, lô mới, ảnh mới.

Nhãn túi cà phê farm to cup nên ghi những gì? Bảng 10 trường thông tin

Nhãn là nơi farm to cup được kiểm chứng. Một túi hạt minh bạch nên có đủ 10 trường dưới đây; càng thiếu nhiều trường thì câu chuyện "từ nông trại" càng khó tin.

#TrườngVí dụVì sao cần
1Tên nông hộ / HTXHộ ông A, HTX BNgười thật, kiểm chứng được
2Xã, huyện, tỉnhXuân Trường, Đà Lạt, Lâm ĐồngVùng quyết định khí hậu, thổ nhưỡng
3Độ cao1.500–1.650 mĐộ cao càng lớn hạt càng đặc, chua sáng hơn
4GiốngCatimor, Typica, Robusta TR4Giống ảnh hưởng hương nền
5Chế biếnHoney, natural, washed, lên menẢnh hưởng vị mạnh nhất sau giống
6Vụ thu hoạchVụ 2025/26Nhân để quá 12 tháng sẽ nhạt
7Ngày rang15/09/2026Biết thời điểm pha ngon
8Mức rangSáng / vừaChọn cách pha phù hợp
9Ghi chú hương vịMật ong, cam, cacaoGiúp người pha biết đích
10Giá mua nhân hoặc mức cao hơn giá xô"Cao hơn giá xô 60%"Trường quan trọng nhất của farm to cup

Trường thứ 10 là trường ít nhãn nào ghi nhất ở Việt Nam hiện nay — và cũng là cơ hội lớn nhất để một nhà rang nhỏ khác biệt.

Tính giá vốn món "ly của tháng" farm to cup cho quán

Ví dụ món pour over Arabica honey Cầu Đất, bán 65.000đ, hạt rang mua của nhà rang direct trade giá 650.000đ/kg*:

KhoảnĐịnh lượngChi phí*
Cà phê rang15 g9.750đ
Giấy lọc V601 tờ (139.000đ/100 tờ)1.390đ
Nước lọc + điện đun300 ml, ấm 1.500 W≈ 500đ
Hao hụt dial-in, cupping đầu túi≈ 8% lượng hạt≈ 780đ
Thẻ nguồn gốc in kèm ly1 thẻ≈ 800đ
Tổng giá vốn nguyên liệu≈ 13.200đ ≈ 20% giá bán

Tỉ lệ 20% vẫn nằm trong vùng an toàn của quán specialty (thường 18–30%). Cách tính định giá cả menu có ở bài định giá ly cà phê cho quán 2026.

Thế giới làm minh bạch nguồn gốc cà phê thế nào?

Ba công cụ đã chạy nhiều năm trên thế giới, quán Việt có thể học cách làm:

Đấu giá lô thắng giải công khai giá

Các cuộc thi chất lượng như Cup of Excellence chấm điểm lô của từng nông trại rồi đấu giá trực tuyến; giá trúng của từng lô được công bố, nên người uống biết chính xác nông trại nhận bao nhiêu.

Báo cáo minh bạch giá của nhà rang

Một số nhà rang specialty công bố báo cáo hằng năm: tên nông trại, khối lượng mua, giá trả (thường quy về giá FOB hoặc giá tại cổng trại) so với giá sàn thị trường.

Chấm điểm và ghi chép theo chuẩn chung

Chuẩn đánh giá giá trị cà phê của SCA (CVA) tách riêng phần cảm quan và phần thuộc tính "bên ngoài" như nguồn gốc, chứng nhận, câu chuyện — tức là minh bạch nguồn gốc được công nhận là một phần giá trị của ly cà phê, không chỉ vị.

Người pha tại nhà kiểm tra một túi "farm to cup" thế nào?

  1. Hỏi tên hộ và xã — nhà rang làm thật trả lời ngay.
  2. Hỏi vụ thu hoạch — nhân quá 12 tháng là dấu hiệu hàng tồn.
  3. Xem ngày rang — không có ngày rang thì mọi câu chuyện khác đều mất giá trị.
  4. Pha đúng thông số 2 lần — cân 15 g, nước 240 ml; nếu hai lần cho vị giống nhau và giống ghi chú hương vị, lô đó nhất quán.
  5. So với một túi xô cùng mức rang — khác biệt rõ thì bạn đang trả tiền đúng chỗ.

Bản đồ cụm bài: từ hạt đến ly

Bạn muốn biếtĐọc bài
Giống cà phê nào trồng ở đâuCác giống cà phê Việt Nam và thế giới
Chế biến ảnh hưởng vị thế nàoCác phương pháp chế biến cà phê
Cấy men chọn lọc cho lô đặc sảnCấy men chọn lọc yeast inoculation
Fine Robusta khác Robusta thườngFine Robusta là gì và pha thế nào
Giá thị trường tuần nàyBản tin ngành cà phê tuần 22–28/9/2026
Pha phin cho đúngKhoa học pha phin

Volcano Coffee là ai?

Volcano Coffee bán dụng cụ pha chế cà phê từ năm 2016 — gần 10 năm trong đúng một ngành, phân phối chính hãng 15 thương hiệu và giữ linh kiện thay thế theo model. Volcano không bán cà phê nhân hay hạt rang — bài này viết để quán và người pha tại nhà hiểu chuỗi farm to cup, còn phần Volcano lo là dụng cụ để pha đúng những hạt đó.

  • Showroom cầm thử: 88/4 Đường Số 27, Phường An Nhơn, TP.HCM.
  • Đánh giá công khai: Google 4,7/5 từ 72 đánh giá · Shopee 4,9/5 trên hơn 6.900 đánh giá · fanpage 100% đề xuất (28 đánh giá).
  • Kênh bán: website, Shopee, Tiki, Lazada, TikTok Shop; giao toàn quốc.

Muốn kiểm tra độ hiểu nghề: gọi 0903 60 33 66 và hỏi "hạt honey Cầu Đất nên xay nấc mấy trên cối M3 để pha V60".

Câu hỏi thường gặp

Farm to cup là gì?

Farm to cup là cách làm cà phê mà người uống biết rõ hạt đến từ nông trại nào, ai trồng, chế biến thế nào và người trồng được trả bao nhiêu — cả hành trình từ vườn tới ly đều minh bạch.

Farm to cup có phải là specialty coffee không?

Không tự động. Specialty là chuẩn chất lượng (từ 80 điểm theo SCA), farm to cup là chuẩn minh bạch nguồn gốc. Một lô Robusta thương mại vẫn có thể farm to cup nếu truy được nguồn và giá mua.

Direct trade khác farm to cup thế nào?

Direct trade chỉ nói về cách mua — nhà rang mua thẳng từ người trồng. Farm to cup rộng hơn: gồm cả chế biến, rang, pha và việc người uống nhìn thấy hành trình đó.

Bao nhiêu kg quả cà phê tươi ra 1 kg nhân?

Thường 4,5–5 kg quả tươi cho 1 kg nhân, tuỳ tuổi cây, độ chín khi hái và vùng trồng. Hái chín đều cho tỉ lệ tốt hơn.

Giá cà phê nhân Arabica Cầu Đất năm 2026 bao nhiêu?

Tham khảo cuối tháng 9/2026: Arabica Cầu Đất 140.000–180.000đ/kg nhân, Arabica specialty chế biến honey/natural 180.000–260.000đ/kg trở lên; Robusta xô 93.000–97.000đ/kg.

EUDR ảnh hưởng gì tới farm to cup ở Việt Nam?

EUDR áp dụng từ 30/12/2026 buộc cà phê bán vào EU có dữ liệu vùng trồng tới từng thửa. Dữ liệu này giúp nhà rang trong nước dễ tìm nông hộ có hồ sơ minh bạch hơn.

Quán nhỏ có làm farm to cup được không?

Được. Bắt đầu bằng một "ly của tháng" từ một lô cụ thể mua qua nhà rang làm direct trade, ghi đủ 6 thông tin lô và giá mua lên menu.

Cần dụng cụ gì để pha hạt farm to cup?

Tối thiểu: cân điện tử (Feepie gỗ 990.000đ), cối xay đều (CAFE DE KONA M3 1.629.000đ), phễu hoặc phin (Origami Dripper S 539.000đ, phin inox 304 từ 229.000đ) và ấm rót có kiểm soát nhiệt.

Đi tham quan farm to cup ở đâu?

Lâm Đồng (Cầu Đất, Lâm Hà) và Tây Nguyên có nhiều nông trại mở cho khách; mùa thu hoạch tháng 10 – 3 là lúc nên đi để xem hái và chế biến.

Nhãn cà phê farm to cup cần ghi những gì?

Tối thiểu 10 trường: tên hộ/HTX, xã–tỉnh, độ cao, giống, cách chế biến, vụ thu hoạch, ngày rang, mức rang, ghi chú hương vị và giá mua nhân hoặc mức cao hơn giá xô.

Một ly pour over farm to cup giá vốn bao nhiêu?

Ví dụ hạt rang 650.000đ/kg, 15 g mỗi ly: giá vốn nguyên liệu khoảng 13.200đ, tức khoảng 20% nếu bán 65.000đ — trong vùng an toàn 18–30% của quán specialty.

Robusta có làm farm to cup được không?

Được, và đây là lợi thế riêng của Việt Nam. Robusta hái chín, chế biến honey/natural và đạt chuẩn Fine Robusta (từ 80 điểm theo CQI) có hương sô-cô-la, đậu phộng rang, hợp pha phin đen và espresso đơn nguồn.

Cà phê farm to cup có đắt hơn nhiều không?

Phần tiền nhân trong một ly chỉ khoảng 5–9% giá bán, nên trả nông hộ cao hơn giá xô 30–150% thường chỉ làm giá ly tăng vài nghìn đồng. Phần đắt hơn chủ yếu đến từ rang nhẹ, pha thủ công và lượng bán nhỏ.

Nguồn tham khảo

Tags : direct trade, EUDR, farm to cup, specialty coffee, truy xuất nguồn gốc
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Giỏ hàng( Sản phẩm)