Giống cà phê là đơn vị phân loại nhỏ hơn loài, chỉ những dòng cây trong cùng một loài nhưng khác nhau về hình thái, năng suất, sức kháng bệnh và hương vị. Cùng là Coffea arabica, nhưng Typica, Bourbon, Catimor hay Geisha cho ra ly cà phê khác hẳn nhau — và giá cũng chênh nhau hàng chục lần.
Bài này liệt kê đầy đủ các giống bạn sẽ gặp trên nhãn bao cà phê, kèm bảng so sánh năng suất — sức kháng bệnh — chất lượng ly, và quan trọng nhất: Việt Nam thực tế đang trồng những giống nào, ở đâu.

Giống cà phê là gì và vì sao nó quan trọng?
Rất nhiều người dừng lại ở mức "Arabica hay Robusta". Nhưng đó mới là loài. Bên dưới loài còn một tầng nữa quyết định vị nhiều không kém: giống.
Ba tầng khái niệm: loài, giống, dòng
| Tầng | Tên tiếng Anh | Ví dụ | Ý nghĩa với người uống |
|---|---|---|---|
| Chi | Genus | Coffea (~130 loài) | Không ảnh hưởng trực tiếp |
| Loài | Species | C. arabica, C. canephora, C. excelsa | Quyết định khung vị và caffeine |
| Giống | Variety / Cultivar | Typica, Bourbon, Catimor, TR4 | Quyết định độ ngọt, độ chua, hương hoa quả |
| Dòng | Line / Selection | SL28, SL34, TRS1 | Chọn lọc cho vùng trồng cụ thể |
Giống quyết định bao nhiêu phần trăm vị của ly cà phê?
Không có con số tuyệt đối, nhưng cách hiểu thực dụng trong ngành là thứ tự ưu tiên sau — mỗi bước đều có thể phá hỏng bước trước:
- Giống — đặt trần chất lượng. Một giống năng suất cao, vị nhạt thì trồng ở đâu cũng không thành cà phê đặc sản.
- Độ cao và thổ nhưỡng — quyết định bao nhiêu phần của trần đó được chạm tới.
- Hái chín và chế biến — nơi mất điểm nhiều nhất trong thực tế.
- Rang — có thể xoá sạch mọi thứ ở trên.
- Pha — bước cuối, cũng là bước bạn kiểm soát được.
Nói cách khác: giống là điều kiện cần, không phải điều kiện đủ. Mua bao ghi "Geisha" mà rang cháy vẫn dở như thường.
Hai giống Arabica gốc là gì?
Gần như toàn bộ cây Arabica đang trồng trên thế giới đều là hậu duệ của hai dòng: Typica và Bourbon. Hiểu hai cái tên này là hiểu được cây phả hệ của mọi giống còn lại.
Typica — dòng đi vòng quanh thế giới
Typica là giống Arabica lâu đời nhất được thuần hoá, mang từ Yemen sang Ấn Độ rồi Java, sau đó theo người Hà Lan và người Pháp đi khắp châu Mỹ. Chính nhánh giâm mà Gabriel de Clieu mang sang Martinique năm 1723 là Typica.
- Ưu: vị sạch, ngọt thanh, hương hoa, độ chua tinh tế — đến nay vẫn là chuẩn tham chiếu về chất lượng.
- Nhược: năng suất thấp, rất dễ nhiễm gỉ sắt lá.
- Ở Việt Nam: còn sót lại ở Cầu Đất (Lâm Đồng), là di sản từ thời Pháp.
Bourbon — đột biến trên một hòn đảo
Bourbon xuất hiện trên đảo Bourbon (nay là Réunion, Ấn Độ Dương) từ hạt giống Yemen, phát triển thành một dòng riêng. Cây thấp hơn, lá tròn hơn Typica.
- Ưu: năng suất cao hơn Typica khoảng 20–30% mà vẫn giữ chất lượng ly rất tốt — ngọt cân bằng, hậu vị caramel hoặc trái cây.
- Nhược: vẫn yếu trước gỉ sắt lá.
- Ở Việt Nam: có ở Cầu Đất, quy mô nhỏ.
Toàn bộ các giống nổi tiếng sau này đều mọc ra từ hai gốc này:
| Nhánh | Hậu duệ trực tiếp | Sinh ra tiếp |
|---|---|---|
| Typica | Maragogipe, Kent, Java | Pacamara (lai với Pacas) |
| Bourbon | Caturra, Pacas, SL28, SL34, Villa Sarchi | Catuai, Catimor, Sarchimor |
Các giống Arabica phổ biến gồm những gì?
Dưới đây là những cái tên bạn sẽ gặp nhiều nhất trên nhãn bao cà phê đặc sản.
Caturra — đột biến lùn của Bourbon
Phát hiện ở Brazil, là đột biến tự nhiên khiến cây thấp lại. Cây thấp thì trồng dày hơn, hái dễ hơn, năng suất trên hecta cao hơn. Chất lượng ly gần Bourbon nhưng thân hơi mỏng hơn. Vẫn yếu trước gỉ sắt lá.
Catuai — Caturra lai Mundo Novo
Lai giữa Caturra và Mundo Novo, tạo ra ở Brazil. Cây thấp, khoẻ, chịu gió tốt, năng suất cao. Chất lượng ly khá nhưng hiếm khi xuất sắc. Rất phổ biến ở Trung Mỹ.
SL28 và SL34 — hai dòng huyền thoại của Kenya
Do Scott Laboratories chọn lọc ở Kenya năm 1931 cho điều kiện khô hạn. SL28 thuộc nhóm di truyền Bourbon, nổi tiếng vì độ chua như nước ép nho đen (blackcurrant) — thứ tạo nên danh tiếng cà phê Kenya. Đổi lại: năng suất thấp và vẫn nhiễm gỉ sắt lá.
Geisha (Gesha) — giống đắt nhất thế giới
Nguồn gốc từ vùng Gori Gesha ở Ethiopia, được đưa qua CATIE rồi phân phối ở Panama thập niên 1960 vì được ghi nhận có khả năng chịu gỉ sắt lá. Mãi tới năm 2004 nông trại Hacienda La Esmeralda mới làm cả thế giới sửng sốt với hương hoa nhài và cam bergamot.
Thực tế cần nói rõ: Geisha chỉ bộc lộ hết ở độ cao rất lớn và điều kiện lý tưởng. Năng suất thấp. Trồng Geisha ở vùng thấp thì được cây Geisha, không được vị Geisha — đây là lý do nhiều bao ghi Geisha giá rẻ mà uống không thấy gì đặc biệt.
Pacamara và Maragogipe — nhóm hạt khổng lồ
Maragogipe là đột biến của Typica cho hạt to bất thường. Pacamara là lai giữa Pacas và Maragogipe, hạt rất to, vị đậm và phức tạp nhưng không ổn định giữa các mùa.
Bảng so sánh nhanh các giống Arabica
| Giống | Gốc | Năng suất | Kháng gỉ sắt lá | Chất lượng ly | Độ cao cần |
|---|---|---|---|---|---|
| Typica | Yemen → Java | Thấp | Không | Rất tốt | Cao |
| Bourbon | Đảo Réunion | Thấp–TB | Không | Rất tốt | Cao |
| Caturra | Brazil (đột biến Bourbon) | TB–cao | Không | Tốt | TB–cao |
| Catuai | Brazil (Caturra × Mundo Novo) | Cao | Không | Khá | TB |
| SL28 | Kenya, 1931 | Thấp | Không | Xuất sắc | Cao |
| Geisha | Ethiopia → Panama | Thấp | Có (một phần) | Xuất sắc ở độ cao lớn | Rất cao |
| Pacamara | El Salvador | TB | Không | Tốt, không ổn định | Cao |
| Catimor | Timor × Caturra | Cao | Có | Trung bình | 700–1.000 m |
Giống lai giữa Arabica và Robusta là gì?
Đây là nhóm quan trọng nhất với Việt Nam, vì phần lớn Arabica đang trồng ở Việt Nam thuộc nhóm này.
Timor Hybrid — tai nạn may mắn của ngành cà phê
Trên đảo Timor, người ta phát hiện một cây lai tự nhiên giữa Arabica và Robusta. Cây này mang gen kháng gỉ sắt lá của Robusta nhưng vẫn là dạng tứ bội nên lai được với Arabica. Sau dịch gỉ sắt lá tàn phá châu Mỹ Latinh, Timor Hybrid trở thành nguồn gen cứu cả ngành.
Đổi lại có cái giá: gen Robusta đi kèm thường kéo chất lượng ly xuống, cho vị gỗ hoặc hơi đắng gắt nếu chọn lọc không kỹ.
Catimor — Timor lai Caturra
Catimor là kết quả lai giữa Timor Hybrid và Caturra, tạo ra ở Bồ Đào Nha rồi lan ra thế giới. Đặc điểm: cây thấp, năng suất cao, kháng gỉ sắt lá tốt, phát triển tối ưu ở độ cao 700–1.000 m.
Đây chính là lý do Catimor phủ khắp vùng Arabica Việt Nam: độ cao của phần lớn vùng trồng nước ta không đủ cho Bourbon hay Typica, mà áp lực bệnh lại cao — Catimor là giống chịu được cả hai điều đó.
Sarchimor — nhánh còn lại
Lai giữa Timor Hybrid và Villa Sarchi. Cùng mục tiêu với Catimor là kháng bệnh, nhưng thường được đánh giá có chất lượng ly khá hơn một chút. Ở Việt Nam có mặt dưới các dòng chọn lọc TN1, TN2 của Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên.
Việt Nam đang trồng những giống cà phê nào?
Đây là phần mà tài liệu nước ngoài gần như không có, và cũng là phần người mua cà phê Việt cần nhất.
Arabica ở Việt Nam: Catimor chiếm phần lớn
Nếu bạn mua một bao ghi "Arabica Việt Nam" mà không nói rõ giống, xác suất rất cao đó là Catimor. Lý do đã nói ở trên: hợp độ cao 700–1.000 m và kháng gỉ sắt lá.
Ngoài Catimor còn có:
- Typica và Bourbon cổ ở Cầu Đất (1.500–1.650 m, Lâm Đồng) — di sản từ thời Pháp, diện tích nhỏ, đây là nguồn Arabica Việt Nam chất lượng cao nhất.
- TN1, TN2 — dòng chọn lọc trong nước theo hướng Sarchimor, kháng bệnh tốt hơn Catimor cũ.
- Moka — tên người Việt quen dùng, thực tế thường là Bourbon hạt nhỏ, trồng ở Cầu Đất và Lang Biang. Nổi tiếng khó trồng, năng suất rất thấp nên giá cao.
- Geisha, SL28 — vài nông trại đặc sản trồng thử nghiệm quy mô rất nhỏ từ khoảng 2018.
Robusta ở Việt Nam: TR4, TR9, TRS1 và xanh lùn
Robusta chiếm khoảng 92–95% sản lượng cà phê Việt Nam. Các dòng chính do Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên (WASI) chọn tạo:
| Dòng | Đặc điểm | Ghi chú |
|---|---|---|
| TR4 | Chín trung bình, hạt to, kháng gỉ sắt tốt | Phổ biến nhất, an toàn cho nông hộ |
| TR9 | Chín sớm, hạt rất to | Thu hoạch sớm, giãn mùa vụ |
| TR11 | Chín muộn | Kéo dài mùa thu, giảm áp lực nhân công |
| TRS1 | Giống thực sinh (trồng bằng hạt lai đa dòng), cây khoẻ, rễ sâu | Năng suất 4–6 tấn nhân/ha |
| Xanh lùn (TS5) | Cây thấp, tán gọn, trồng dày | Hiệu quả kinh tế cao, dễ chăm |
Trồng nhiều dòng chín lệch nhau trong cùng một vườn là kỹ thuật rất thực dụng của nông dân Tây Nguyên: quả không chín dồn một lúc, nên hái chọn lọc được thay vì tuốt cành — mà hái chọn lọc chính là điều kiện đầu tiên để có cà phê ngon.
Cà phê mít — loài thứ ba ít người biết
Nhập vào Việt Nam cùng đợt với Robusta năm 1908, thuộc loài Coffea excelsa (nay nhiều tài liệu xếp vào C. liberica). Cây rất cao, lá to như lá mít nên có tên đó. Quả chín muộn, vị chua gắt và mùi đặc trưng.
Diện tích nay còn rất ít, chủ yếu dùng làm gốc ghép hoặc trồng chắn gió. Gần đây một số nhà rang đặc sản khai thác lại vì hương lạ.
Bảng: vùng trồng nào, giống nào
| Vùng | Độ cao | Giống chính | Đặc điểm vị |
|---|---|---|---|
| Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk | 500–800 m | Robusta TR4, TR9, TRS1 | Đậm, hậu dày, ít chua |
| Gia Lai, Đắk Nông | 500–700 m | Robusta TR4, xanh lùn | Đậm, hạt to |
| Cầu Đất, Lâm Đồng | 1.500–1.650 m | Typica, Bourbon, Moka, Catimor | Chua thanh, hương hoa quả |
| Di Linh, Bảo Lộc | 800–1.000 m | Robusta + Catimor | Cân bằng |
| Sơn La, Điện Biên | 900–1.200 m | Catimor, TN1 | Chua nhẹ, thân vừa |
| Khe Sanh, Quảng Trị | 400–700 m | Catimor | Thân dày, chua ít |
| A Lưới, Huế · Kon Tum | 700–1.200 m | Catimor, Typica | Quy mô nhỏ |
Chi tiết từng vùng, xem bài riêng: Bản đồ vùng trồng cà phê Việt Nam.
Vì sao ngành cà phê thế giới đang lo lắng về giống?
Đây là câu chuyện đang định hình 10–20 năm tới của ngành, và nó bắt nguồn từ chính chỗ đã nói ở đầu bài: Arabica có nền di truyền cực kỳ hẹp.
Toàn bộ Arabica thế giới gần như cùng một họ hàng
Arabica sinh ra từ một lần lai tự nhiên duy nhất cách đây khoảng 350.000–610.000 năm, rồi đi qua nhiều nút thắt: chỉ vài cây được mang từ Ethiopia sang Yemen, rồi vài hạt sang Ấn Độ, rồi một cây sang Amsterdam, rồi một nhánh giâm sang Martinique.
Kết quả: phần lớn cây Arabica trồng ở châu Mỹ hôm nay là con cháu của một số rất ít cá thể. Chúng giống nhau về gen đến mức một loại bệnh mới có thể quét sạch cả vùng cùng lúc — đúng như những gì xảy ra ở Ceylon năm 1869.
Ba mối đe doạ hiện tại
| Mối đe doạ | Ảnh hưởng | Giống chịu được |
|---|---|---|
| Gỉ sắt lá (coffee leaf rust) | Rụng lá, cây kiệt, mất mùa | Catimor, Sarchimor, các dòng có gen Timor |
| Nhiệt độ tăng | Vùng trồng Arabica phải leo cao dần | Robusta và giống lai chịu nhiệt |
| Mưa thất thường | Hoa nở lai rai, quả chín không đều | Chưa có giải pháp giống rõ ràng |
Hai hướng đi của ngành — và Việt Nam đứng ở đâu
Hướng một: giống lai F1. Lai giữa một giống chất lượng cao và một giống kháng bệnh, chọn ra thế hệ đầu tiên có cả hai ưu điểm. Nhược điểm lớn: hạt của cây F1 không giữ được đặc tính, nên nông dân phải mua cây giống mới mỗi lần trồng lại thay vì tự ươm.
Hướng hai: nâng chất lượng Robusta. Thay vì cố ép Arabica sống ở nơi nó không hợp, đi theo hướng chọn lọc và chế biến Robusta cho ngon hơn. Đây chính là chỗ Việt Nam có lợi thế tự nhiên lớn nhất — chúng tôi bàn kỹ ở bài Robusta có phải tương lai của ngành cà phê?
Nhìn từ góc độ giống, câu chuyện khá rõ: thứ mà thế giới đang phải lai ghép vất vả để có được — gen kháng bệnh và chịu nhiệt của Robusta — thì Việt Nam đã trồng đại trà từ năm 1908. Vấn đề của cà phê Việt chưa bao giờ là giống sai, mà là khâu hái chín, chế biến và định vị.
Volcano Lab: đo thử để thấy giống ảnh hưởng đến đâu
Có một cách rất đơn giản để tự thấy khác biệt giữa các giống mà không cần thiết bị đắt tiền: pha song song.
Cách làm
- Mua hai bao nhỏ cùng vùng trồng, cùng cách chế biến, cùng mức rang — chỉ khác giống. Ví dụ Catimor Cầu Đất và Bourbon Cầu Đất.
- Xay cùng một cỡ, cân cùng khối lượng, dùng cùng loại nước và cùng nhiệt độ.
- Pha hai phễu cạnh nhau, uống xen kẽ khi cả hai còn nóng như nhau.
Nếu chỉ đổi một biến số duy nhất, khác biệt sẽ hiện ra rất rõ ràng, thường ở ba chỗ: độ chua ở đầu ngụm, độ dày ở giữa ngụm, và hậu vị còn lại sau 30 giây.
Vì sao phải giữ nguyên mọi thứ khác
Đây là điểm hầu hết mọi người làm sai. So hai bao khác vùng, khác mức rang, khác ngày rang rồi kết luận "giống A ngon hơn giống B" là kết luận vô nghĩa — bạn đang đo bốn thứ cùng lúc mà không biết thứ nào tạo ra khác biệt.
Trong phép cân hạt chúng tôi công bố ở bài lịch sử cây cà phê, kết quả cho thấy 20 hạt Arabica nặng 3,1 g còn 20 hạt Robusta nặng 3,2 g — chênh 3,2%, tức cân không phân biệt được hai loài. Với giống trong cùng một loài thì khác biệt còn nhỏ hơn nữa. Phải nếm, không đo được bằng cân.
Làm sao biết bao cà phê mình mua là giống gì?
Đọc nhãn theo thứ tự ưu tiên
Một nhãn cà phê đặc sản đầy đủ thường có bốn thông tin, xếp theo mức độ hữu ích:
- Ngày rang — quan trọng nhất, vì hạt cũ thì giống gì cũng dở. Xem phân loại theo mức độ rang.
- Vùng trồng và độ cao — cho biết trần chất lượng.
- Giống — cho biết khung hương vị dự kiến.
- Cách chế biến — washed, natural hay honey. Xem bài chế biến.
Khi nhãn không ghi giống thì suy ra thế nào?
| Nhãn ghi | Nhiều khả năng là |
|---|---|
| "Arabica Việt Nam", không nói vùng | Catimor |
| "Arabica Cầu Đất" | Catimor, hoặc Typica/Bourbon nếu ghi rõ |
| "Moka Cầu Đất" | Bourbon hạt nhỏ |
| "Robusta Buôn Ma Thuột" | TR4 hoặc TRS1 |
| "Culi" | Không phải giống — là hạt tròn đơn nhân, có ở cả Arabica lẫn Robusta |
| "Cà phê chồn" | Không phải giống — là cách xử lý sau thu hoạch |
Hai dòng cuối là hiểu lầm rất phổ biến: culi và cà phê chồn không phải giống cà phê. Culi là hiện tượng sinh học khi quả chỉ có một nhân duy nhất, chiếm khoảng 5% sản lượng.
Giống nào cho vị gì?
Bảng này là khung tham chiếu khi cây được trồng đúng độ cao và chế biến tử tế. Trồng sai vùng thì bảng không còn đúng.
| Giống | Độ chua | Thân (body) | Hương nổi bật | Hợp cách pha |
|---|---|---|---|---|
| Typica | Vừa, tinh tế | Vừa | Hoa, mật ong, cam | V60, drip |
| Bourbon | Vừa | Dày hơn Typica | Caramel, trái cây chín | V60, French press |
| Moka (Bourbon nhỏ) | Cao | Nhẹ | Hoa, chanh | V60, Origami |
| SL28 | Rất cao | Vừa | Nho đen, cà chua chín | V60 |
| Geisha | Cao, sáng | Nhẹ, mượt | Hoa nhài, cam bergamot | V60, phễu giấy mỏng |
| Catimor | Thấp–vừa | Vừa | Hạt, socola, đôi khi hơi gỗ | Phin, moka pot, espresso |
| Robusta TR4 | Rất thấp | Rất dày | Socola đen, hạt rang, đất | Phin, espresso, moka pot |
| Cà phê mít | Cao, gắt | Vừa | Mít, gỗ, thảo mộc | Pha trộn, thử nghiệm |
Điểm đáng chú ý: Catimor và Robusta hợp phin hơn hẳn các giống Arabica cổ. Phin nhỏ giọt chậm, chiết rất đậm — với giống có độ chua cao như SL28 hay Geisha thì cách pha này làm mất hết nét tinh tế. Đây là lý do cà phê phin truyền thống Việt Nam dùng Robusta chứ không phải vì rẻ.
Muốn thử nhiều giống thì cần gì?
Không cần nhiều. Ba thứ đủ để nếm ra khác biệt giữa các giống:
- Một cối xay chỉnh được cỡ — quan trọng hơn cả phễu. Xay sẵn thì mọi giống đều giống nhau sau vài ngày.
- Một cân điện tử 0,1 g — để lần nào cũng cùng tỉ lệ, mới so sánh được. Xem bảng tỉ lệ chuẩn.
- Một phễu lọc giấy — cách pha trung thực nhất với giống, ít che khuyết điểm.
Muốn nếm bài bản hơn thì tham khảo quy trình cupping chuẩn SCA và bộ dụng cụ cupping. Nước cũng ảnh hưởng lớn, xem nước pha cà phê chuẩn.
Học tiếp về cà phê theo lộ trình nào?
Bài này nằm trong loạt Học cà phê từ đầu — lộ trình 12 chặng miễn phí của Volcano. Mở trang lộ trình để xem toàn bộ, hoặc đi tiếp theo bảng dưới đây.
Bài này là chặng 2 trong lộ trình Học cà phê của Volcano:
| Chặng | Nội dung | Bài |
|---|---|---|
| 1 | Cây cà phê từ đâu ra, vào Việt Nam thế nào | Lịch sử cây cà phê |
| 2 | Các giống và giống nào cho vị gì | Bài bạn đang đọc |
| 3 | Arabica và Robusta khác nhau ra sao | Arabica và Robusta |
| 4 | Vùng trồng Việt Nam | Bản đồ vùng trồng |
| 5 | Chế biến quyết định vị thế nào | Natural, washed, honey |
| 6 | Cà phê được mua bán ở dạng nào | Cà phê nhân xanh |
| 7 | Rang và cách đọc nhãn | Phân loại theo mức độ rang |
| 8 | Specialty coffee nghĩa là gì | Specialty coffee |
Volcano Coffee Company là ai?
Volcano Coffee Company — nhà phân phối chính hãng thương hiệu Volcano tại Việt Nam, hoạt động từ năm 2016, gần 10 năm trong ngành dụng cụ pha chế cà phê. Chúng tôi phân phối 15 thương hiệu gồm Origami, CAFE DE KONA, Feepie, Tiamo, Brewista, Akirakoki và nhiều hãng khác, kèm cả linh kiện thay thế.
Showroom: 88/4 Đường Số 27, Phường An Nhơn, TP. Hồ Chí Minh — mời bạn tới cầm thử trực tiếp trước khi mua.
Hotline / Zalo: 0903 60 33 66 – 0364 054 611 · Giao hàng COD toàn quốc.
Đánh giá: Google 4,7★ / 66 lượt · Shopee 4,9 / hơn 6.900 đánh giá · Fanpage phản hồi 100%.
Chúng tôi bán dụng cụ, không bán hạt — nên bài này không nhằm đẩy bạn mua giống nào. Có thắc mắc kỹ thuật cứ nhắn Zalo, chúng tôi trả lời kể cả khi bạn không mua gì.
Câu hỏi thường gặp
Giống cà phê là gì, khác loài cà phê thế nào?
Loài là cấp phân loại lớn hơn, ví dụ Coffea arabica và Coffea canephora tức Robusta. Giống là cấp nhỏ hơn nằm trong loài, ví dụ Typica, Bourbon, Catimor đều thuộc loài Arabica nhưng khác nhau về năng suất, sức kháng bệnh và hương vị.
Việt Nam trồng giống cà phê nào nhiều nhất?
Với Robusta là các dòng TR4, TR9, TR11, TRS1 và xanh lùn TS5 do Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên chọn tạo. Với Arabica, phần lớn diện tích là Catimor vì giống này hợp độ cao 700–1.000 m và kháng bệnh gỉ sắt lá.
Catimor là giống gì?
Catimor là giống lai giữa Timor Hybrid và Caturra. Timor Hybrid vốn là cây lai tự nhiên giữa Arabica và Robusta nên Catimor mang gen kháng gỉ sắt lá từ Robusta. Cây thấp, năng suất cao, phát triển tối ưu ở 700–1.000 m, nhưng chất lượng ly thường chỉ ở mức trung bình.
Cà phê Moka có phải một giống riêng không?
Moka ở Việt Nam thường là Bourbon hạt nhỏ, trồng chủ yếu ở Cầu Đất và Lang Biang, Lâm Đồng. Cây rất khó trồng và năng suất thấp nên giá cao. Tên gọi bắt nguồn từ cảng Mocha ở Yemen chứ không phải một loài riêng biệt.
Vì sao cà phê Geisha đắt như vậy?
Vì ba lý do cộng lại: năng suất rất thấp, chỉ bộc lộ hết hương ở độ cao lớn và điều kiện lý tưởng, và danh tiếng từ năm 2004 khi nông trại Hacienda La Esmeralda ở Panama gây chấn động với hương hoa nhài và cam bergamot. Trồng Geisha ở vùng thấp thì được cây Geisha nhưng không được vị Geisha.
Culi có phải là một giống cà phê không?
Không. Culi hay peaberry là hiện tượng sinh học khi quả cà phê chỉ có một nhân duy nhất thay vì hai, hạt tròn như hạt đậu. Hiện tượng này xảy ra ở khoảng 5% số quả và có ở cả Arabica lẫn Robusta.
Cà phê chồn là giống gì?
Cà phê chồn không phải giống. Đó là cách xử lý sau thu hoạch, khi quả cà phê đi qua đường tiêu hoá của chồn hương rồi được thu lại, rửa sạch và rang. Giống bên trong có thể là Arabica hoặc Robusta tuỳ vùng.
Typica và Bourbon khác nhau thế nào?
Typica là giống Arabica lâu đời nhất, cây cao và thưa cành, vị sạch với hương hoa và độ chua tinh tế nhưng năng suất thấp. Bourbon là dòng phát triển riêng trên đảo Réunion, cây thấp hơn và lá tròn hơn, năng suất cao hơn Typica khoảng 20–30% mà vẫn giữ chất lượng ly rất tốt với vị ngọt caramel.
Vì sao cà phê phin Việt Nam dùng Robusta?
Vì phin nhỏ giọt chậm và chiết rất đậm, hợp với giống có thân dày và độ chua thấp như Robusta. Các giống Arabica cổ có độ chua cao như SL28 hay Geisha khi pha phin sẽ mất hết nét tinh tế. Đây là lý do kỹ thuật chứ không đơn thuần vì Robusta rẻ hơn.
Cà phê mít là gì?
Cà phê mít thuộc loài Coffea excelsa, nhập vào Việt Nam năm 1908 cùng đợt với Robusta. Cây rất cao, lá to như lá mít, quả chín muộn, vị chua gắt và mùi đặc trưng. Diện tích hiện nay rất ít, chủ yếu dùng làm gốc ghép hoặc trồng chắn gió.
Giống ảnh hưởng bao nhiêu tới vị ly cà phê?
Giống đặt ra trần chất lượng nhưng không quyết định một mình. Thứ tự ảnh hưởng thực tế là giống, rồi độ cao và thổ nhưỡng, rồi hái chín và chế biến, rồi rang, cuối cùng là cách pha. Mỗi bước sau đều có thể phá hỏng kết quả của bước trước.
TR4 và TRS1 khác nhau ra sao?
TR4 là dòng vô tính chín trung bình, hạt to, kháng gỉ sắt tốt và phổ biến nhất với nông hộ. TRS1 là giống thực sinh trồng bằng hạt lai đa dòng, cây khoẻ và rễ sâu, năng suất khoảng 4–6 tấn nhân trên một hecta.
Vì sao Việt Nam không trồng nhiều Bourbon hay Typica?
Vì hai giống này cần độ cao 1.000–2.000 m và rất yếu trước bệnh gỉ sắt lá. Phần lớn vùng trồng Việt Nam nằm ở 500–1.000 m với áp lực bệnh cao, nên chỉ những điểm như Cầu Đất ở 1.500–1.650 m mới giữ được Typica và Bourbon từ thời Pháp.