Từ điển thuật ngữ cà phê A–Z

Đăng bởi Bùi Mạnh Cường vào lúc 09/09/2026

Trang này là từ điển thuật ngữ cà phê — tra nhanh mọi từ bạn gặp trên nhãn bao, trong menu quán, hay khi đọc tài liệu chuyên ngành. Mỗi mục được định nghĩa gọn trong một đến hai câu, kèm liên kết tới bài chi tiết nếu cần đọc sâu.

Bố cục gồm hai phần: phần đầu xếp theo nhóm chủ đề để bạn đọc theo mạch, phần sau là bảng tra A–Z để tìm nhanh một từ cụ thể.

Từ điển thuật ngữ cà phê chia 9 nhóm: cây và giống, quả và hạt, chế biến, nhân xanh, rang, pha chế, nếm và đánh giá, thị trường, đồ uống Việt Nam
Chín nhóm thuật ngữ trong từ điển này.

Thuật ngữ về cây và giống cà phê

Thuật ngữNghĩa
CoffeaChi thực vật của cây cà phê, có khoảng 130 loài nhưng chỉ 2–3 loài có giá trị thương mại.
Arabica (Coffea arabica)Loài chiếm ~60% sản lượng thế giới, 44 nhiễm sắc thể, caffeine 1,2–1,5%, cần độ cao 1.000–2.000 m. Là con lai tự nhiên giữa tổ tiên Robusta và C. eugenioides.
Robusta (Coffea canephora)Loài chiếm phần lớn sản lượng Việt Nam, 22 nhiễm sắc thể, caffeine 2,2–2,7%, chịu nhiệt và kháng bệnh tốt, hợp độ cao 0–800 m.
Excelsa / cà phê mítLoài nhập vào Việt Nam năm 1908, cây rất cao, lá to như lá mít, vị chua gắt. Diện tích nay rất ít.
Giống (variety)Đơn vị phân loại nhỏ hơn loài, ví dụ Typica, Bourbon, Catimor đều thuộc loài Arabica.
TypicaGiống Arabica lâu đời nhất, vị sạch và ngọt thanh, năng suất thấp, rất dễ nhiễm gỉ sắt lá.
BourbonDòng Arabica phát triển trên đảo Réunion, năng suất cao hơn Typica 20–30%, vị ngọt caramel.
CaturraĐột biến lùn tự nhiên của Bourbon, phát hiện ở Brazil, cây thấp nên trồng dày được.
CatimorLai giữa Timor Hybrid và Caturra, kháng gỉ sắt lá, hợp độ cao 700–1.000 m. Chiếm phần lớn diện tích Arabica Việt Nam.
Timor HybridCây lai tự nhiên giữa Arabica và Robusta phát hiện trên đảo Timor, mang gen kháng gỉ sắt lá — nguồn gen cứu ngành cà phê sau dịch bệnh.
SL28 · SL34Hai dòng do Scott Laboratories chọn lọc ở Kenya năm 1931, nổi tiếng vì độ chua như nho đen.
Geisha / GeshaGiống gốc Ethiopia nổi tiếng từ 2004 ở Panama, hương hoa nhài và cam bergamot, năng suất rất thấp nên giá cao.
MokaỞ Việt Nam thường là Bourbon hạt nhỏ trồng ở Cầu Đất, năng suất rất thấp nên giá cao.
TR4 · TR9 · TR11 · TRS1 · TS5Các dòng Robusta do Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên chọn tạo, khác nhau ở thời điểm chín và năng suất.
Gỉ sắt lá (coffee leaf rust)Bệnh nấm làm rụng lá và kiệt cây, từng xoá sổ ngành cà phê Ceylon năm 1869. Arabica cổ gần như không kháng được.

Chi tiết: Các giống cà phê Việt Nam và thế giới · Arabica và Robusta.

Thuật ngữ về quả và hạt

Thuật ngữNghĩa
Coffee cherryQuả cà phê, là quả hạch, chín màu đỏ hoặc vàng, bên trong thường có hai hạt.
ExocarpVỏ quả, lớp ngoài cùng.
MesocarpThịt quả, mọng và ngọt, dày 1,5–2 mm.
MucilageLớp nhớt giàu pectin và đường bám quanh vỏ trấu — lớp quyết định ba cách chế biến.
ParchmentVỏ trấu, lớp giấy cứng bao quanh nhân, xát bỏ trước khi xuất khẩu.
Silver skinVỏ lụa, màng mỏng bám sát nhân và nằm cả trong rãnh hạt.
ChaffMảnh vỏ lụa bong ra khi rang, phải hút bỏ vì cháy sẽ cho vị khét.
Culi / peaberryQuả chỉ có một hạt duy nhất tròn như hạt đậu, chiếm khoảng 5%. Không phải một giống cà phê.
Center cutRãnh ở mặt phẳng hạt. Arabica cong hình chữ S, Robusta gần như thẳng — dấu hiệu phân biệt loài chắc nhất bằng mắt.
Elephant beanHai hạt dính vào nhau, dễ vỡ khi rang.
CascaraTrà pha từ vỏ quả cà phê phơi khô. Chính là qishr mà người Yemen uống từ thế kỷ 15.

Chi tiết: Cấu tạo quả và hạt cà phê.

Thuật ngữ về chế biến

Thuật ngữNghĩa
Washed / Wet processBóc vỏ rồi rửa sạch hoàn toàn lớp nhớt trước khi phơi. Cho vị trong, chua sáng, thể hiện rõ giống và vùng.
Natural / Dry processPhơi nguyên cả quả 2–5 tuần. Cho vị ngọt đậm, thân dày, hương trái cây rõ; rủi ro mốc cao nhất.
Honey / Pulped naturalBóc vỏ nhưng giữ lại một phần lớp nhớt rồi phơi luôn. Không liên quan tới mật ong thật.
White / Yellow / Red / Black honeyBốn mức honey theo lượng nhớt giữ lại, lần lượt khoảng 10–25%, 25–50%, 50–75% và 75–100%.
Semi-washed / Wet-hulled / Giling basahXát vỏ trấu khi hạt còn ẩm, phổ biến ở Indonesia. Cho thân rất dày, chua thấp, hạt màu xanh đậm.
AnaerobicLên men yếm khí trong thùng kín có van một chiều, 24–120 giờ. Cho hương rất mạnh: rượu vang, quế, trái cây nhiệt đới.
Carbonic macerationBơm khí CO₂ vào thùng chứa nguyên quả, mượn kỹ thuật từ làm rượu vang. Cho hương hoa và trái cây trong trẻo.
Co-fermentationLên men cùng nguyên liệu khác. ⚠️ Đôi khi đồng nghĩa với thêm hương từ bên ngoài — nên hỏi rõ người bán.
Thermal shockRửa luân phiên nước nóng và lạnh sau lên men để dừng đột ngột hoạt động của men.
FermentationQuá trình men và vi khuẩn phân giải đường trong lớp nhớt thành axit và hợp chất thơm.

Chi tiết: Các phương pháp chế biến cà phê.

Thuật ngữ về nhân xanh và phân loại

Thuật ngữNghĩa
Green coffee / nhân xanhHạt đã tách hết vỏ và vỏ trấu, phơi về độ ẩm 10–12%, chưa rang. Dạng được mua bán trên toàn thế giới.
Screen size / cỡ sàngKích thước lỗ sàng mà hạt không lọt qua, tính bằng 1/64 inch. Sàng 18 ≈ 7,1 mm, sàng 16 ≈ 6,3 mm.
Moisture contentĐộ ẩm hạt. Chuẩn 10–12%; trên 13% có nguy cơ mốc và sinh độc tố nấm.
Water activity (aW)Hoạt độ nước, đo lượng nước tự do mà nấm mốc dùng được. aW ≤ 0,60 là an toàn.
Full defectĐơn vị quy đổi lỗi hạt. Ví dụ 1 hạt đen = 1 lỗi toàn phần, nhưng phải 5 hạt vỡ mới bằng 1 lỗi.
Specialty grade0 lỗi nhóm 1 và tối đa 5 lỗi toàn phần nhóm 2 trong mẫu 350 g, cộng điểm cupping ≥80.
New / Current / Past cropVụ mới dưới 6 tháng, vụ hiện tại 6–12 tháng (đỉnh điểm), và vụ cũ trên 12–18 tháng (mất hương).
Nhân xôHàng chưa sàng, chưa nhặt lỗi, mua thẳng từ nông hộ. Không so giá được với R1 sàng 18.
R1 sàng 18 / sàng 16Cách phân loại Robusta Việt Nam: loại 1 theo cỡ sàng tương ứng.
SHB · SHGStrictly Hard Bean và Strictly High Grown — phân loại theo độ cao thay vì cỡ hạt.
DifferentialPhần cộng trừ vào giá sàn do chất lượng, xuất xứ và chứng nhận. Giá thật = giá sàn + differential.
Ochratoxin AĐộc tố do nấm mốc sinh ra khi hạt bảo quản ở độ ẩm quá cao.

Chi tiết: Cà phê nhân xanh là gì.

Thuật ngữ về rang

Thuật ngữNghĩa
First crackTiếng nổ thứ nhất khi rang, khoảng 196–205°C, do hơi nước bung ra. Mốc bắt đầu vùng rang dùng được.
Second crackTiếng nổ thứ hai, khoảng 224–230°C, do cấu trúc hạt vỡ. Qua mốc này là vùng rang đậm.
Development timeThời gian từ first crack tới lúc kết thúc mẻ — quyết định hạt chín tới hay còn sống bên trong.
AgtronThang đo màu hạt rang bằng máy. Số càng thấp thì rang càng đậm. Cupping dùng Agtron 58–63.
MaillardPhản ứng giữa đường và axit amin khi rang, sinh phần lớn trong hơn 800 hợp chất thơm.
Caramel hoáPhản ứng phân huỷ đường ở nhiệt độ cao, tạo vị ngọt caramel và màu nâu.
BakedLỗi rang khi nhiệt tăng quá chậm — hạt đủ màu nhưng vị nhạt, phẳng, không ngọt.
Scorching / TippingCháy mặt hạt hoặc cháy đầu hạt do nhiệt vào quá gắt.
DegassingQuá trình hạt nhả khí CO₂ sau rang. Nên đợi 3–7 ngày trước khi pha.
Ngày rang (roast date)Thông tin quan trọng nhất trên bao. Hạt ngon nhất trong khoảng 7–30 ngày sau rang.

Chi tiết: Phân loại cà phê theo mức độ rang.

Thuật ngữ về pha chế

Thuật ngữNghĩa
Brew ratio / tỉ lệ phaTỉ lệ giữa khối lượng bột và khối lượng nước, ví dụ 1:16 nghĩa là 15 g bột cho 240 g nước.
Extraction / độ chiếtTỉ lệ phần trăm chất trong bột được nước hoà tan. Khung khuyến nghị của SCA là 18–22%.
Under-extractedChiết thiếu — vị chua gắt, mặn, mỏng, hậu ngắn. Do xay quá thô, nước quá nguội hoặc pha quá nhanh.
Over-extractedChiết quá — vị đắng, khô se, chát. Do xay quá mịn, nước quá nóng hoặc pha quá lâu.
TDSTổng chất rắn hoà tan, đo nồng độ ly cà phê. Khung Golden Cup là 1,15–1,35%.
BloomBước rót ít nước làm ướt bột và đợi 30–45 giây cho khí CO₂ thoát ra trước khi rót tiếp.
ChannelingNước tìm được đường đi tắt qua lớp bột, khiến chỗ chiết quá còn chỗ chưa chiết.
PhinDụng cụ pha của Việt Nam, nhỏ giọt chậm 4–6 phút cho ly rất đặc. Hợp Robusta và Catimor.
Pour over / dripPha thủ công bằng cách rót nước qua lớp bột trong phễu có giấy lọc.
ImmersionCách pha ngâm bột trong nước rồi mới lọc, ví dụ French press hoặc cupping.
Cold brewNgâm bột trong nước lạnh 12–24 giờ. Ít chua, ít đắng, ngọt hơn.
EspressoPha bằng áp suất khoảng 9 bar trong 25–30 giây, cho 25–35 ml nước rất đặc.
CremaLớp bọt nâu vàng trên mặt espresso, do khí CO₂ và dầu tạo thành.
Moka potBình pha bằng áp suất hơi nước, phát minh của người Ý năm 1933.

Chi tiết: Bảng tỉ lệ pha chuẩn · Nước pha cà phê chuẩn SCA · Moka pot là gì.

Thuật ngữ về nếm và đánh giá

Thuật ngữNghĩa
CuppingQuy trình thử nếm chuẩn hoá: 8,25 g bột / 150 ml nước 93°C, 5 ly mỗi mẫu, phá lớp bột ở phút thứ 4.
Fragrance / AromaMùi bột khô và mùi sau khi phá lớp bột.
FlavorẤn tượng tổng hợp giữa vị và hương — tiêu chí trọng tâm của phiếu chấm.
AftertasteHậu vị, phần còn lại sau khi nuốt.
AcidityĐộ chua. Chấm theo chất lượng chứ không phải cường độ — chua sáng khác chua gắt.
BodyCảm giác đầy đặn trong miệng. Không phải càng dày càng điểm cao.
Clean cupKhông có mùi lạ nào từ ngụm đầu tới hậu vị.
UniformityĐộ đồng đều giữa 5 ly cùng mẫu.
Taint / FaultLỗi nhẹ trừ 2 điểm mỗi ly, lỗi nặng trừ 4 điểm mỗi ly.
Q GraderChứng chỉ chấm điểm cà phê do Coffee Quality Institute cấp, có hạn 3 năm, phải thi hiệu chuẩn lại.
Fine Robusta / R GraderHệ chấm riêng cho Robusta với tiêu chí và từ vựng khác, ngưỡng ≥80 điểm.
CVACoffee Value Assessment — hệ đánh giá mới của SCA, tách riêng phần mô tả và phần đánh giá.
Flavor WheelBánh xe hương vị, bảng từ vựng chuẩn hoá gồm 9 nhóm, đọc từ trong ra ngoài.
RetronasalĐường mũi sau — luồng khí từ miệng bốc lên khoang mũi, mang phần lớn thứ ta gọi là "vị".
TriangulationBài kiểm tra ba ly: hai giống nhau, một khác, phải chỉ ra ly khác.

Chi tiết: Cupping là gì · Bánh xe hương vị cà phê.

Thuật ngữ về thị trường và ngành

Thuật ngữNghĩa
Specialty coffeeCà phê đạt ≥80 điểm cupping và 0 lỗi nhóm 1 trong 350 g nhân xanh. Cần cả hai điều kiện.
Single originCà phê từ một nguồn xác định — một nước, một vùng, hoặc một nông trại.
BlendHỗn hợp nhiều loại hạt, thường để giữ vị ổn định quanh năm hoặc bù khuyết điểm cho nhau.
Micro lotLô rất nhỏ từ một khu vực cụ thể trong nông trại, thường chất lượng cao và giá cao.
Direct tradeMua trực tiếp từ nông trại, không qua trung gian, giá thoả thuận theo chất lượng.
C-priceGiá hợp đồng Arabica trên sàn ICE New York, tính bằng US cent mỗi pound.
Sàn LondonNơi giao dịch hợp đồng Robusta, tính bằng USD mỗi tấn.
Ba làn sóng cà phêBa giai đoạn tiêu dùng: tiện lợi, trải nghiệm quán, và nguồn gốc hạt. Khái niệm do Trish Rothgeb đặt ra năm 2002.
SCASpecialty Coffee Association — tổ chức đặt ra phần lớn chuẩn của ngành cà phê đặc sản.
WASIViện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên, đơn vị chọn tạo các dòng Robusta TR của Việt Nam.
CADACompagnie Agricole d'Asie — đồn điền cà phê đầu tiên ở Tây Nguyên, lập năm 1922 tại Đắk Lắk.

Chi tiết: Specialty coffee là gì · Ba làn sóng cà phê · Lịch sử cây cà phê.

Thuật ngữ đồ uống Việt Nam

MónNghĩa
Cà phê phinCà phê pha bằng phin, nhỏ giọt chậm, rất đặc. Di sản dụng cụ Pháp nhưng cách dùng của người Việt.
Cà phê sữa đáCà phê phin pha với sữa đặc có đường và đá. Dùng sữa đặc vì sữa tươi khó bảo quản ở khí hậu nhiệt đới.
Bạc xỉuLy sữa trắng có chút cà phê, tên gốc tiếng Hoa, ra đời ở Chợ Lớn cho người không uống được cà phê đậm.
Cà phê trứngLòng đỏ trứng đánh bông với sữa đặc phủ trên cà phê đen. Hà Nội, khoảng năm 1946, thời khan sữa.
Cà phê muốiThêm chút muối vào lớp kem sữa. Huế, những năm 2010. Muối ức chế vị đắng và làm nổi vị ngọt.
Cà phê cốt dừaCà phê đánh cùng cốt dừa hoặc kem dừa, phổ biến từ thập niên 2010.

Chi tiết: Ba làn sóng cà phê và dòng riêng Việt Nam.

Mười hiểu lầm phổ biến nhất

Nhiều người nghĩThực tế
Culi là một giống cà phêCuli là hiện tượng sinh học khi quả chỉ có một hạt, xảy ra ở cả Arabica lẫn Robusta
Cà phê chồn là một giốngLà cách xử lý sau thu hoạch, giống bên trong có thể là Arabica hoặc Robusta
Cà phê honey có mật ongTên đến từ việc hạt lúc phơi bóng như phủ mật, không thêm nguyên liệu nào
Caffeine gây ra vị đắngCaffeine chỉ góp 10–15%; phần lớn vị đắng do axit chlorogenic
Rang đậm thì nhiều caffeine hơnRang gần như không đổi lượng caffeine, chỉ đổi vị
Hạt to thì ngon hơnCỡ sàng đo kích thước, không đo chất lượng. Giá trị của nó là rang đều
Arabica nặng hơn RobustaVolcano cân thử: 20 hạt Arabica 3,1 g, Robusta 3,2 g — chênh 3,2%, Robusta còn nhỉnh hơn
Phin dùng Robusta vì rẻPhin chiết chậm và rất đậm nên hợp giống thân dày, chua thấp. Là lựa chọn kỹ thuật đúng
Cà phê để tủ lạnh giữ được lâu hơnChênh lệch nhiệt gây ngưng tụ hơi nước — đúng thứ cần tránh
Cà phê càng đắng càng đậm đàĐắng gắt thường là dấu hiệu chiết quá, rang cháy hoặc hạt lỗi

Bảng tra nhanh A–Z

Sắp theo bảng chữ cái để tìm nhanh một từ cụ thể.

TừNghĩa gọn
AcidityĐộ chua, chấm theo chất lượng chứ không phải cường độ
AgtronThang đo màu hạt rang; số càng thấp càng rang đậm
AnaerobicLên men yếm khí trong thùng kín không oxy
ArabicaLoài cà phê 44 nhiễm sắc thể, caffeine 1,2–1,5%, cần độ cao lớn
Bạc xỉuLy sữa trắng có chút cà phê, gốc Chợ Lớn
BlendHỗn hợp nhiều loại hạt
BloomBước làm ướt bột và đợi khí CO₂ thoát ra
BodyCảm giác đầy đặn trong miệng
BourbonDòng Arabica từ đảo Réunion, ngọt caramel
Carbonic macerationLên men trong môi trường khí CO₂
CascaraTrà từ vỏ quả cà phê phơi khô
CatimorLai Timor Hybrid × Caturra, kháng gỉ sắt, phổ biến nhất ở Arabica Việt Nam
CaturraĐột biến lùn của Bourbon
Center cutRãnh giữa hạt; Arabica cong chữ S, Robusta thẳng
ChaffMảnh vỏ lụa bong ra khi rang
ChannelingNước đi tắt qua lớp bột gây chiết không đều
Clean cupKhông có mùi lạ nào trong ly
Cold brewNgâm bột trong nước lạnh 12–24 giờ
CremaLớp bọt nâu vàng trên mặt espresso
Culi / peaberryQuả chỉ có một hạt tròn, ~5%; không phải giống
CuppingQuy trình thử nếm chuẩn hoá của ngành
CVAHệ đánh giá mới của SCA, tách mô tả khỏi đánh giá
DegassingHạt nhả khí CO₂ sau rang, nên đợi 3–7 ngày
DifferentialPhần cộng trừ vào giá sàn theo chất lượng
Direct tradeMua trực tiếp từ nông trại
EspressoPha bằng áp suất ~9 bar trong 25–30 giây
ExcelsaCà phê mít, nhập vào Việt Nam năm 1908
ExtractionĐộ chiết, khung khuyến nghị 18–22%
First crackTiếng nổ thứ nhất khi rang, 196–205°C
Flavor WheelBánh xe hương vị, 9 nhóm, đọc từ trong ra ngoài
Full defectĐơn vị quy đổi lỗi hạt trong mẫu 350 g
Geisha / GeshaGiống gốc Ethiopia, hương hoa nhài, giá cao nhất thế giới
Gỉ sắt láBệnh nấm làm rụng lá, từng xoá sổ cà phê Ceylon 1869
HoneyChế biến giữ lại một phần lớp nhớt; không có mật ong
ImmersionCách pha ngâm bột trong nước rồi mới lọc
MaillardPhản ứng đường và axit amin khi rang, sinh hương
Micro lotLô rất nhỏ từ một khu vực cụ thể
MokaỞ Việt Nam thường là Bourbon hạt nhỏ ở Cầu Đất
Moka potBình pha bằng áp suất hơi, phát minh Ý năm 1933
MucilageLớp nhớt quanh vỏ trấu, quyết định cách chế biến
NaturalChế biến phơi nguyên cả quả 2–5 tuần
Nhân xanhHạt chưa rang, độ ẩm 10–12%, dạng giao dịch quốc tế
Nhân xôHàng chưa sàng, chưa nhặt lỗi
Ochratoxin AĐộc tố nấm sinh ra khi bảo quản ẩm
Over-extractedChiết quá: đắng, khô se, chát
ParchmentVỏ trấu bao quanh nhân
Past cropLô trên 12–18 tháng, hương nhạt, vị gỗ
PhinDụng cụ pha của Việt Nam, nhỏ giọt 4–6 phút
Pour overPha thủ công rót nước qua phễu giấy lọc
Q GraderChứng chỉ chấm điểm cà phê, hạn 3 năm
RetronasalĐường mũi sau, mang phần lớn thứ ta gọi là vị
RobustaLoài 22 nhiễm sắc thể, caffeine 2,2–2,7%, kháng bệnh tốt
SarchimorLai Timor Hybrid × Villa Sarchi
Screen sizeCỡ sàng, tính bằng 1/64 inch
Second crackTiếng nổ thứ hai, 224–230°C
Semi-washedXát vỏ trấu khi hạt còn ẩm, kiểu Indonesia
Silver skinVỏ lụa bám sát nhân
Single originCà phê từ một nguồn xác định
SL28Dòng Kenya 1931, chua như nho đen
Specialty coffee≥80 điểm cupping và 0 lỗi nhóm 1 trong 350 g
TDSTổng chất rắn hoà tan, khung 1,15–1,35%
Timor HybridLai tự nhiên Arabica × Robusta, mang gen kháng bệnh
TR4 · TRS1Các dòng Robusta của WASI Việt Nam
TriangulationBài kiểm tra ba ly, chỉ ra ly khác
TypicaGiống Arabica lâu đời nhất
Under-extractedChiết thiếu: chua gắt, mặn, mỏng
WashedChế biến rửa sạch hết lớp nhớt trước khi phơi
Water activityHoạt độ nước, aW ≤ 0,60 là an toàn

Học tiếp về cà phê theo lộ trình nào?

Bài này nằm trong loạt Học cà phê từ đầu — lộ trình 12 chặng miễn phí của Volcano. Mở trang lộ trình để xem toàn bộ, hoặc đi tiếp theo bảng dưới đây.

ChặngNội dungBài
1Cây cà phê từ đâu raLịch sử cây cà phê
2Các giống và giống nào cho vị gìCác giống cà phê
3Arabica và Robusta khác nhau ra saoArabica và Robusta
4Vùng trồng Việt NamBản đồ vùng trồng
5Chế biến quyết định vị thế nàoNatural, washed, honey
6Cà phê được mua bán ở dạng nàoCà phê nhân xanh
7Rang và cách đọc nhãnPhân loại theo mức độ rang
8Chọn cối xayCối xay tay nào tốt
9Nếm và chấm điểmCupping là gì
10Nước pha cà phêNước pha chuẩn SCA
11Tỉ lệ bột và nướcBảng tỉ lệ pha chuẩn
12Specialty coffee nghĩa là gìSpecialty coffee

Volcano Coffee Company là ai?

Volcano Coffee Company — nhà phân phối chính hãng thương hiệu Volcano tại Việt Nam, hoạt động từ năm 2016, gần 10 năm trong ngành dụng cụ pha chế cà phê. Chúng tôi phân phối 15 thương hiệu gồm Origami, CAFE DE KONA, Feepie, Tiamo, Brewista, Akirakoki và nhiều hãng khác, kèm cả linh kiện thay thế.

Showroom: 88/4 Đường Số 27, Phường An Nhơn, TP. Hồ Chí Minh — mời bạn tới cầm thử trực tiếp trước khi mua.
Hotline / Zalo: 0903 60 33 66 – 0364 054 611 · Giao hàng COD toàn quốc.
Đánh giá: Google 4,7★ / 66 lượt · Shopee 4,9 / hơn 6.900 đánh giá · Fanpage phản hồi 100%.

Chúng tôi viết những bài kiến thức như bài này miễn phí, không yêu cầu mua hàng. Có thắc mắc kỹ thuật cứ nhắn Zalo, chúng tôi trả lời kể cả khi bạn không mua gì.

Câu hỏi thường gặp

Culi là gì?

Culi hay peaberry là hiện tượng quả cà phê chỉ có một hạt duy nhất tròn như hạt đậu thay vì hai hạt, chiếm khoảng 5% số quả. Đây không phải một giống cà phê mà là hiện tượng sinh học, xảy ra ở cả Arabica lẫn Robusta.

Cà phê honey có mật ong không?

Không. Tên honey đến từ việc hạt lúc phơi còn dính lớp nhớt nên bóng như phủ mật. Không có bất kỳ nguyên liệu nào được thêm vào.

Cỡ sàng cà phê nghĩa là gì?

Cỡ sàng là kích thước lỗ sàng mà hạt không lọt qua, tính bằng 1 phần 64 inch. Sàng 18 khoảng 7,1 mm và sàng 16 khoảng 6,3 mm. Cỡ sàng đo kích thước chứ không đo chất lượng.

First crack và second crack là gì?

First crack là tiếng nổ thứ nhất khi rang ở khoảng 196 đến 205 độ C do hơi nước bung ra, đánh dấu bắt đầu vùng rang dùng được. Second crack là tiếng nổ thứ hai ở khoảng 224 đến 230 độ C do cấu trúc hạt vỡ, qua mốc này là vùng rang đậm.

TDS trong cà phê là gì?

TDS là tổng chất rắn hoà tan, dùng để đo nồng độ của ly cà phê. Khung Golden Cup mà SCA khuyến nghị là 1,15 đến 1,35%, tương ứng với tỉ lệ chiết 18 đến 22%.

Chiết thiếu và chiết quá khác nhau thế nào?

Chiết thiếu cho vị chua gắt, mặn, mỏng và hậu ngắn, thường do xay quá thô, nước quá nguội hoặc pha quá nhanh. Chiết quá cho vị đắng, khô se và chát, thường do xay quá mịn, nước quá nóng hoặc pha quá lâu.

Bloom khi pha cà phê là gì?

Bloom là bước rót một lượng nước nhỏ làm ướt đều bột rồi đợi khoảng 30 đến 45 giây cho khí CO2 còn lại trong hạt thoát ra, trước khi rót phần nước còn lại.

Nhân xô và nhân xanh khác nhau thế nào?

Nhân xanh là tên gọi chung cho hạt cà phê đã tách vỏ và vỏ trấu nhưng chưa rang. Nhân xô là nhân xanh chưa qua sàng lọc và chưa nhặt lỗi, mua thẳng từ nông hộ, nên giá thấp hơn hàng đã phân loại như R1 sàng 18.

Degassing là gì và nên đợi bao lâu sau khi rang?

Degassing là quá trình hạt nhả khí CO2 tích tụ trong lúc rang. Nên đợi khoảng 3 đến 7 ngày sau rang trước khi pha, và hạt thường ngon nhất trong khoảng 7 đến 30 ngày sau ngày rang.

Single origin nghĩa là gì?

Single origin là cà phê từ một nguồn xác định, có thể là một nước, một vùng hoặc một nông trại cụ thể. Ngược lại với blend là hỗn hợp nhiều loại hạt trộn với nhau.

Q Grader là gì?

Q Grader là chứng chỉ chấm điểm cà phê do Coffee Quality Institute cấp sau kỳ thi gồm hơn 20 bài kiểm tra cảm quan. Chứng chỉ có thời hạn 3 năm và phải thi hiệu chuẩn lại vì khả năng cảm quan của con người trôi dần theo thời gian.

Chaff trong cà phê là gì?

Chaff là những mảnh vỏ lụa bong ra khỏi hạt trong quá trình rang. Máy rang phải hút bỏ chaff vì nếu để cháy sẽ cho vị khét và đắng.

Tags : học cà phê, kiến thức cà phê, thuật ngữ cà phê, từ điển cà phê
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Giỏ hàng( Sản phẩm)