Ly Origami (sứ Mino, Gifu, Nhật Bản) chia thành năm họ, mỗi họ sinh ra cho một cách uống: Cup có quai và Bowl không quai 90 · 170 · 180 · 250 · 285 ml cho espresso và các món sữa; Sensory Series (Espresso Cup 80 ml, Milk Beverage Cup 140 ml) để phân tích vị; Flavor Cup 200 ml và Sensory Asymmetry Cup 220 ml cho pour over; Aroma Mug 280–320 ml cho ly cà phê lớn uống hằng ngày; và Cupping Bowl cho thử nếm chuẩn SCA. Bài này đặt toàn bộ 20 mẫu ly lên một bảng với số đo miệng, chiều cao, trọng lượng và món hợp nhất, để bạn chọn đúng ly mà không phải đọc 20 trang sản phẩm.
Cập nhật tháng 9/2026. Số đo lấy từ thông số hãng công bố và đo tại showroom Volcano; giá là giá niêm yết tại thời điểm viết, giá mới nhất xem trực tiếp trên từng trang sản phẩm.
Origami có những dòng ly nào và mỗi dòng sinh ra để làm gì?
Origami không đặt tên ly theo màu hay bộ sưu tập mà theo chức năng. Nhìn tên là biết ly đó rót gì: Espresso, Cappuccino, Latte là dòng phục vụ; Sensory là dòng phân tích; Flavor Cup và Asymmetry là dòng thưởng thức pour over; Aroma Mug là ly lớn cho cà phê pha tay lượng nhiều và trà. Bảng dưới là bản đồ cả hãng.
| Họ ly | Mẫu và dung tích | Quai | Sinh ra cho | Ai nên mua |
|---|---|---|---|---|
| Cup (có quai) | Espresso Cup 90 · Cappuccino Cup 180 · Latte Cup 250 | Có | Phục vụ tại quán: espresso, cappuccino, latte; dáng cao, miệng hẹp giữ nhiệt và giữ foam | Quán espresso-based, người thích cầm quai |
| Bowl (không quai) | Espresso Bowl 90 · Cappuccino Bowl 170 · Cappuccino Latte Bowl 180 · Latte Bowl 250 · Latte Bowl 285 | Không | Dáng bát thấp, miệng rộng: mặt sữa lớn để rót latte art, cầm trọn lòng bàn tay | Barista luyện latte art, quán muốn đồng bộ dáng bát, uống ở nhà |
| Sensory Series | Sensory Espresso Cup 80 · Sensory Milk Beverage Cup 140 (mỗi mẫu 2 dáng Round / Narrow) · Sensory Asymmetry Cup 220 · Sensory Flavor Cup 360 (server) | Không | Phân tích vị: cùng một cà phê, đổi dáng ly để đọc body, chua, ngọt, hậu vị | Nhà rang, trainer, quán specialty, người thử nếm |
| Flavor Cup | Flavor Cup 200 (ba dáng Aroma · Barrel · Pinot) · Flare Coffee Cup 200 | Không (Flare có quai) | Pour over và cà phê đen: mỗi dáng đẩy một đặc tính lên trước | Quán pha tay, người uống single origin |
| Aroma Mug | Aroma Mug 320 · Barrel Aroma Mug 320 · Pinot Aroma Mug 280 | Có | Ly lớn cho pour over 300 ml, americano, trà, latte cỡ lớn; dáng thu miệng giữ hương | Uống hằng ngày tại nhà, văn phòng, quán bán pour over ly lớn |
| Cupping | Cupping Bowl 225 · Muỗng cupping sứ | Không | Thử nếm theo protocol SCA | Nhà rang, người chấm điểm |
| Đĩa lót (Saucer) | 128 mm · 140 mm · 147 mm | — | Ghép với ba cỡ chân ly; 15 màu, nhiều hơn số màu ly | Quán set bàn hoàn chỉnh |


Cup có quai và Bowl không quai của Origami khác nhau thế nào?
Cùng dung tích nhưng Cup cao và hẹp, Bowl thấp và rộng. Khác biệt này thay đổi ba thứ: tốc độ nguội (Bowl mặt thoáng lớn nguội nhanh hơn), độ dày lớp foam (Cup miệng hẹp cho foam dày hơn 30–40%) và diện tích rót latte art (Bowl rộng hơn cho rosetta nhiều tầng).
Bảng số đo Cup và Bowl theo từng cỡ
| Mẫu | Dung tích | Cao | Miệng | Nặng | Số màu | Điểm khác biệt |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Espresso Cup 90 (quai) | 90 ml | 62 mm | 56 mm | ≈130 g | 8 | Miệng hẹp nhất hãng, mặt thoáng nhỏ nên espresso nguội chậm nhất; quai một ngón |
| Espresso Bowl 90 | 90 ml | 43 mm | 63 mm | 120 g | 12 | Mặt thoáng rộng hơn Cup 27%, crema trải rộng, dễ nhìn màu |
| Cappuccino Bowl 170 | 170 ml | 50 mm | 80 mm | 180 g | 12 | Thấp và nhẹ nhất họ Bowl; khoảng cách mặt sữa tới vành ngắn, rót art dễ |
| Cappuccino Cup 180 (quai) | 180 ml | 75 mm | 70 mm | 250 g | 15 | Cao, thành thuôn xuống chân, giữ foam dày; ly cappuccino đúng chuẩn Ý |
| Cappuccino Latte Bowl 180 | 180 ml | 60 mm | 80 mm | 260 g | 13 | Nặng nhất so với dung tích — thành dày, giữ nhiệt tốt nhất họ Bowl |
| Latte Cup 250 (quai) | 250 ml | 81 mm | 80 mm | 270 g | 15 | Cao nhất hai họ ly sữa; hương bốc thành luồng, hợp latte nóng lâu |
| Latte Bowl 250 | 250 ml | 57 mm | 90 mm | 255 g | 13 | Mặt sữa rộng và nông, ly luyện latte art phổ biến nhất |
| Latte Bowl 250 New 2026 | 250 ml | 57 mm | 93 mm | 260 g | 12 | Miệng rộng thêm 3 mm so với bản gốc |
| Latte Bowl 285 | 285 ml | 67 mm | 94 mm | 300 g | 8 | Rộng và cao nhất họ Bowl; latte cỡ lớn, matcha latte, trà sữa nóng |
Chọn Cup hay Bowl
Chọn Cup khi phục vụ khách lạ (quai giữ tay khỏi thành ly 65–70°C), khi cần foam dày kiểu cappuccino Ý, hoặc khi quán đông cần ly khó đổ. Chọn Bowl khi latte art là điểm bán, khi khách uống tại nhà thích ôm ly, hoặc khi muốn đồng bộ dáng bát trên toàn menu. Nhiều quán dùng cả hai: Cup cho espresso và cappuccino, Bowl cho latte.
Ly Origami 90, 170, 180, 250, 285 ml dùng cho món gì?
Quy tắc: lượng đồ uống thật bằng 85–90% dung tích ly. Bảng dưới ghép từng cỡ với món và công thức đi kèm để rót không tràn, không hụt.
| Cỡ | Món hợp nhất | Công thức tham khảo | Lượng trong ly | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 90 ml (Espresso Cup / Espresso Bowl) | Espresso đơn, đôi, ristretto, macchiato | 18 g bột → 36–40 g; macchiato thêm 1 muỗng foam | 30–70 ml | Cup giữ nhiệt hơn; Bowl đọc crema dễ hơn. Không rót cortado (thiếu chỗ) |
| 170 ml (Cappuccino Bowl) | Cappuccino 1 shot, cortado lớn, flat white nhỏ | Shot đơn 20 g + 100 ml sữa | 140–150 ml | Nhẹ 180 g, hợp quán bán nhiều cappuccino ly nhỏ kiểu Nhật |
| 180 ml (Cappuccino Cup / Cappuccino Latte Bowl) | Cappuccino shot đôi, flat white, piccolo lớn | Shot đôi 36–40 g + 110–120 ml sữa, foam 1–1,5 cm | 150–160 ml | Cỡ cappuccino phổ biến nhất ở quán Việt Nam; Cup cho foam dày, Bowl cho art |
| 250 ml (Latte Cup / Latte Bowl) | Latte, cà phê sữa nóng, mocha, matcha latte | Shot đôi + 180–200 ml sữa, foam 0,5–1 cm | 215–225 ml | Bowl 90–93 mm miệng cho rosetta, tulip nhiều tầng; Cup cho latte giữ nóng lâu |
| 285 ml (Latte Bowl 285) | Latte cỡ lớn, cappuccino kiểu Mỹ, trà sữa nóng, sữa ca cao | Shot đôi + 220–240 ml sữa | 240–255 ml | Ly lớn nhất họ Bowl; menu "size L" nóng của quán |
Lưu ý đọc từ bảng: latte và cappuccino không đổi ly cho nhau. Rót cappuccino shot đôi vào ly 250 ml, foam dàn mỏng thành latte; rót latte vào ly 180 ml thì tràn khi bưng. Công thức đầy đủ từng món trong bài các biến thể từ espresso; kỹ thuật sữa trong bài đánh sữa microfoam và latte art.
Sensory Espresso Cup 80 ml và Sensory Milk Beverage Cup 140 ml dùng cho món gì?
Đây là hai ly của dòng Sensory Series — dòng phân tích vị. Mỗi mẫu có hai dáng Round và Narrow cùng dung tích: Round đường cong tròn, thấp, dẫn cà phê trải đều lên lưỡi làm nổi body và ngọt; Narrow thành dốc, cao, dòng chảy vào nhanh làm nổi chua sáng và vị cà phê. Mua cả hai dáng để so sánh cùng một mẻ là cách nhà rang và trainer dùng chúng.
Sensory Espresso Cup 80 ml — dành cho espresso thuần
| Dáng | Miệng × cao | Cà phê vào miệng | Cảm nhận | Hợp với |
|---|---|---|---|---|
| Round | 64 × 43 mm | Đường cong tròn, lưỡi đón dòng espresso từ tốn | Body và độ đậm nổi rõ, hậu vị dày | Espresso rang đậm, blend, hạt natural |
| Narrow | 73 × 58 mm | Thành dốc, dòng vào nhanh và tập trung | Sắc nét, sáng, dứt khoát | Espresso rang nhạt, hạt washed, single origin |
Dung tích rót thực tế 80 ml (đầy miệng 90–100 ml), nặng 105 g, chịu chênh nhiệt 120°C. Dùng cho espresso đơn hoặc đôi, ristretto, và đặc biệt là so sánh hai công thức chiết xuất của cùng một hạt: rót hai shot vào Round và Narrow, khác biệt về body và độ chua hiện ra rõ hơn nhiều so với hai ly giống nhau. Không rót sữa vào ly này — 80 ml không đủ cho bất kỳ món sữa nào.
Sensory Milk Beverage Cup 140 ml — dành cho món sữa cỡ nhỏ
| Dáng | Miệng × cao | Nặng | Cảm nhận | Hợp với |
|---|---|---|---|---|
| Round | 73 × 48 mm | 145 g | Vị ngọt và độ béo của sữa nổi rõ, mềm và tròn | Cappuccino nhỏ, cortado, cà phê sữa muốn ngọt dịu |
| Narrow | 78 × 63 mm | 120 g | Vị sáng, giữ cốt cà phê, sữa chỉ làm mềm | Flat white nhỏ, piccolo, hạt rang đậm |
140 ml là cỡ của các món sữa tỉ lệ 1:2 đến 1:3 (piccolo 40 + 80 ml, cortado 40 + 60 ml, cappuccino nhỏ 40 + 90 ml). Quán chuyên specialty dùng Milk Beverage Cup để bán "cappuccino Nhật" cỡ nhỏ với giá cao hơn ly thường; barista dùng để luyện đánh sữa lượng ít — ca đánh sữa 350 ml vừa đúng một ly. Chi tiết dòng Sensory trong bài Sensory Series của Origami là gì.
Ly Origami nào dành cho pour over: Flavor Cup 200 ml hay Sensory Asymmetry Cup 220 ml?
Cả hai đều cho pour over, khác ở mục đích: Flavor Cup cho bạn chọn đặc tính muốn tôn lên (hương, body hay chua) bằng ba dáng khác nhau; Asymmetry Cup đặt cả ba trong một ly nhờ miệng lệch — xoay ly là đổi cách cà phê chạm lưỡi.
Flavor Cup 200 ml — ba dáng, ba kiểu vị
| Dáng | Miệng × cao | Cà phê vào miệng | Đặc tính nổi bật | Hợp với hạt |
|---|---|---|---|---|
| Aroma | 58 × 73 mm | Miệng nhỏ, thành thu vào — hương gom lại dẫn thẳng lên mũi | Hương thơm rõ và tập trung nhất | Ethiopia washed, Kenya, hạt hoa – trà |
| Barrel | 58 × 78 mm | Thân phình, cà phê đi qua vòm miệng rồi mới lan | Body dày, đầy đặn, ngọt hậu | Brazil natural, Colombia, honey process |
| Pinot | 64 × 73 mm | Vành uốn ra ngoài — cà phê trải khắp vòm miệng | Chua sáng, cấu trúc rõ, hậu sạch | Geisha, anaerobic, rang sáng |
Ba dáng cùng 200 ml, cùng sứ Mino, đĩa lót bán rời; hiện có 16 lựa chọn màu và dáng. Cách dùng ở quán: pha một mẻ 15 g / 225 ml, chia ba ly, để khách tự nếm khác biệt — đây là "trải nghiệm bán được" mà ít quán khai thác. Xem thêm Aroma, Barrel, Pinot — 3 kiểu ly Origami và Flavor Cup thêm màu hồng và size M.
Sensory Asymmetry Cup 220 ml — một ly, nhiều góc nếm
Cao 73 mm, miệng 88 mm, miệng cắt lệch (asymmetry): phía thấp cho cà phê vào nhanh và rộng như dáng Pinot, phía cao thu hẹp như dáng Aroma. Xoay ly 180° là đổi cảm nhận mà không cần hai ly. Hai màu White và Black; bản Black dùng để nếm "mù" — không thấy màu nước để không bị định kiến về độ đậm. Hợp cà phê rang nhạt, single origin nhiều tầng hương. Bài riêng: Origami Sensory Series — Asymmetry Cup.
Sensory Flavor Cup 360 ml — server sứ chia ly
Cao 106 mm, miệng 74 mm, đáy phình để mở rộng mặt cà phê, miệng thuôn giữ hương, nặng 320 g; đồng phát triển với Du Jianing, vô địch World Brewers Cup 2022. Dùng làm bình hứng pour over 300–350 ml rồi rót ra hai ly Flavor Cup hoặc Asymmetry; cũng uống trực tiếp được như một ly lớn. Cặp Flavor Cup 200 + Sensory Flavor Cup 360 là bộ pour over "chuẩn Origami" cho quán specialty. So sánh với Harmony Cup — ly từ ý tưởng của á quân World Brewers Cup Ryan Wibawa — trong bài Sensory Flavor Cup và Harmony Cup khác nhau ở đâu.
Flare Coffee Cup 200 ml — ly pour over có quai
Cao 63 mm, miệng 68 mm loe, 170 g, sứ Mino men đá màu đất; đĩa 160 mm. Dành cho khách muốn ly pour over có quai và có đĩa để phục vụ tại bàn; men đá nhám khác hẳn men bóng của các dòng còn lại.
Dòng Aroma Mug của Origami dùng để làm gì?
Aroma Mug là ly lớn có quai 280–320 ml, thiết kế cho cà phê pha tay lượng nhiều, americano, trà và latte cỡ lớn — món uống chậm, cần giữ nhiệt và giữ hương lâu. Đây là dòng "ly uống mỗi ngày" của Origami: một pour over 20 g / 300 ml hay một ấm trà rót vừa một ly. Ba dáng cùng nguyên lý với Flavor Cup nhưng dung tích gấp rưỡi.
| Mẫu | Dung tích | Cao | Miệng | Nặng | Số màu | Hợp với |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Aroma Mug | 320 ml | 82 mm | 70 mm | 300 g | 15 | Dáng cơ bản, miệng thu nhẹ giữ hương; pour over 300 ml, americano, trà đen |
| Barrel Aroma Mug | 320 ml | 90 mm | 63 mm | 270 g | 15 | Miệng hẹp nhất dòng, dáng thùng — gom hương mạnh nhất; cà phê rang đậm, cacao, latte lớn |
| Pinot Aroma Mug | 280 ml | 88 mm | 70 mm | 240 g | 11 | Nhẹ nhất, thành mỏng, bụng thon; cà phê rang sáng, trà xanh, người thích ly nhẹ tay |
Với quán: Aroma Mug là ly cho menu pour over "ly lớn" (20 g / 300 ml, giá cao hơn ly 200 ml) và cho trà nóng. Với gia đình: một Aroma Mug thay được cả ly cà phê sáng lẫn ly trà tối. Không dùng Aroma Mug cho cappuccino — miệng 63–70 mm với dung tích 320 ml làm foam quá dày và món quá lớn. Bài chi tiết ba dáng: Aroma, Barrel, Pinot — 3 kiểu ly Origami.
Đĩa lót Origami 128, 140, 147 mm ghép với ly nào?
| Đĩa | Đường kính · cao · nặng | Ghép ly | Số màu |
|---|---|---|---|
| Espresso Saucer | 128 mm · 17 mm · 115 g | Espresso Cup 90, Espresso Bowl 90 | 15 |
| Cappuccino Latte Bowl Saucer | 140 mm · 23 mm · 200 g | Cappuccino Bowl 170, Cappuccino Latte Bowl 180, Latte Bowl 250, Latte Bowl 285 | 15 |
| Cappuccino Latte Cup Saucer | 147 mm · 17 mm · 200 g | Cappuccino Cup 180, Latte Cup 250 | 15 |
Origami cố tình làm chân đế các ly cùng họ bằng nhau để một cỡ đĩa dùng cho nhiều ly; đĩa có 15 màu — nhiều hơn số màu ly — nên phối ly một màu, đĩa một màu là cách quán tạo bộ riêng không đụng hàng. Flavor Cup và Flare Cup có đĩa riêng bán rời trên trang sản phẩm.
Chọn bộ ly Origami cho quán theo menu
| Menu chính | Bộ ly đề xuất (quán 24–30 ghế) | Ước tính |
|---|---|---|
| Espresso-based (latte, cappuccino chiếm 70%) | 8 Espresso Cup 90 · 15 Cappuccino Cup 180 hoặc Cappuccino Latte Bowl 180 · 15 Latte Bowl 250 · đĩa 128 và 140/147 tương ứng | 17–20 triệu |
| Specialty pha tay (pour over chiếm 60%) | 6 bộ Flavor Cup 200 đủ ba dáng (18 ly) · 4 Asymmetry 220 · 4 Sensory Flavor Cup 360 server · 6 Aroma Mug cho ly lớn | 12–14 triệu |
| Hỗn hợp, có bán trà và ca cao | 10 Cappuccino Latte Bowl 180 · 10 Latte Bowl 285 · 6 Barrel Aroma Mug 320 · 6 Espresso Bowl 90 | 9–11 triệu |
Quy tắc số lượng: mỗi cỡ bằng số ghế chia 2, tối thiểu 12 chiếc, cộng 10% dự phòng; chọn 2–3 màu men trong bảng màu thường trực (White, Black, Matte Beige, Navy, Turquoise…) để mua bù được, tránh dồn cả quán vào một màu limited. Cách tính chung cho mọi hãng ly trong bài trụ cách chọn ly uống cà phê: chất liệu, dung tích, dáng ly; quán muốn khắc logo lên ly Origami xem ly khắc logo thương hiệu.
Bảng giá ly Origami tại Volcano cập nhật tháng 9/2026
Volcano là nhà phân phối chính hãng Origami tại Việt Nam; toàn bộ mẫu và màu tại danh mục ly Origami. Tình trạng còn hàng cập nhật liên tục trên trang sản phẩm.
| Mẫu | Dung tích | Giá |
|---|---|---|
| Sensory Espresso Cup (Round / Narrow) | 80 ml | 219.000đ |
| Espresso Bowl | 90 ml | 219.000đ |
| Espresso Cup có quai | 90 ml | 239.000đ |
| Sensory Milk Beverage Cup (Round / Narrow) | 140 ml | 269.000đ |
| Cappuccino Bowl | 170 ml | 269.000đ |
| Cappuccino Cup có quai | 180 ml | 289.000đ |
| Cappuccino Latte Bowl | 180 ml | 289.000đ |
| Flavor Cup Aroma / Barrel / Pinot (đĩa rời) | 200 ml | 309.000đ ly · 199.000đ đĩa |
| Flare Coffee Cup (đĩa rời) | 200 ml | 329.000đ ly · 199.000đ đĩa |
| Sensory Asymmetry Cup | 220 ml | 359.000đ |
| Cupping Bowl | 225 ml | 219.000đ |
| Latte Bowl New 2026 | 250 ml | 289.000đ |
| Latte Bowl · Latte Cup có quai | 250 ml | 309.000đ |
| Pinot Aroma Mug | 280 ml | 379.000đ |
| Latte Bowl 285 | 285 ml | 329.000đ |
| Aroma Mug · Barrel Aroma Mug | 320 ml | 379.000đ |
| Sensory Flavor Cup (server) | 360 ml | 449.000đ |
| Đĩa 128 · Đĩa 140 · Đĩa 147 | — | 219.000đ |
| Muỗng cupping sứ chuẩn SCAJ | — | 449.000đ |
Sứ Mino và đặc tính men của ly Origami
Origami sản xuất tại Mino, tỉnh Gifu — vùng gốm hơn 400 năm tuổi của Nhật, nung ở khoảng 1.300°C. Ly chịu máy rửa chén và lò vi sóng (không viền kim loại). Vì là sứ nung thủ công và bán thủ công, mỗi chiếc có thể có chấm sắt nhỏ, điểm sần hoặc chênh sắc độ nhẹ so với chiếc khác cùng màu — chính hãng Origami công bố điều này với người dùng toàn cầu và Volcano ghi rõ trên từng trang sản phẩm. Giải thích nguyên nhân từng hiện tượng tại lưu ý về đặc tính tự nhiên của chất liệu. Lịch sử và triết lý thiết kế của hãng: Origami từ Gifu tới London; giải đấu pha cà phê mang tên hãng: Origami Cup toàn cầu.
Bản đồ cụm bài về ly Origami
- Chọn theo cách uống: Aroma, Barrel, Pinot → Sensory Series là gì → Asymmetry Cup → Sensory Flavor Cup và Harmony Cup → Harmony Cup → Flavor Cup màu hồng, size M.
- Chọn ly nói chung: cách chọn ly uống cà phê → chọn muỗng cà phê → cupping là gì.
- Pha để ly phát huy: hiểu cà phê pha tay → đánh sữa microfoam → các biến thể từ espresso.
- Phễu Origami đi cùng ly: Dripper S · Dripper M · Dripper Air S.
Volcano Coffee là ai và vì sao mua ly Origami ở đây?
Volcano Coffee Company hoạt động từ 2016, gần 10 năm chuyên dụng cụ pha chế cà phê chính hãng, là nhà phân phối chính hãng Origami tại Việt Nam cùng 14 thương hiệu khác; nhập đủ mẫu, đủ màu và đĩa lót rời theo mã nên quán thay được từng chiếc khi vỡ. Showroom 88/4 Đường Số 27, Phường An Nhơn, TP.HCM bày cả năm họ ly để bạn cầm so quai, miệng, độ dày và màu men thật trước khi mua. Số công khai: Google Business Profile 4,7 sao trên 66 đánh giá, Shopee 4,9/5 trên hơn 6.900 đánh giá, fanpage 100% đề xuất trên 17 đánh giá. Gọi 0903 60 33 66 hoặc 0364 054 611 và hỏi thẳng: "menu tôi 60% latte, 20 ghế, nên lấy Cup hay Bowl, mấy chiếc" — đội ngũ trả lời được ngay. Mua tại web, Shopee, Tiki, Lazada, TikTok Shop; giao toàn quốc, COD.
Câu hỏi thường gặp về các dòng ly Origami
Ly Origami có những dòng nào?
Năm họ: Cup có quai (Espresso 90, Cappuccino 180, Latte 250); Bowl không quai (Espresso 90, Cappuccino 170, Cappuccino Latte 180, Latte 250, Latte 285); Sensory Series (Espresso 80, Milk Beverage 140, Asymmetry 220, Flavor Cup 360 server); Flavor Cup 200 ba dáng Aroma, Barrel, Pinot và Flare Cup 200; Aroma Mug 280–320. Thêm Cupping Bowl và đĩa lót 128, 140, 147 mm.
Ly Origami 90, 170, 180, 250, 285 ml dùng cho món gì?
90 ml cho espresso và macchiato; 170 ml cho cappuccino một shot và cortado; 180 ml cho cappuccino shot đôi và flat white; 250 ml cho latte, mocha, matcha latte; 285 ml cho latte cỡ lớn và trà sữa nóng.
Cup có quai và Bowl không quai khác nhau thế nào?
Cùng dung tích, Cup cao và miệng hẹp (Cappuccino Cup 180: cao 75, miệng 70 mm) giữ nhiệt và foam dày; Bowl thấp và miệng rộng (Cappuccino Latte Bowl 180: cao 60, miệng 80 mm) cho mặt sữa lớn để rót latte art và cầm bằng lòng bàn tay.
Sensory Espresso Cup 80 ml dùng cho món gì?
Espresso đơn, đôi, ristretto — không dùng cho món sữa. Hai dáng Round (64 × 43 mm, tôn body, hợp rang đậm) và Narrow (73 × 58 mm, tôn chua sáng, hợp rang nhạt) để so sánh hai cách chiết xuất cùng một hạt.
Sensory Milk Beverage Cup 140 ml dùng cho món gì?
Món sữa cỡ nhỏ tỉ lệ 1:2 đến 1:3: piccolo, cortado, cappuccino nhỏ, flat white nhỏ. Round (73 × 48 mm) làm nổi ngọt béo của sữa; Narrow (78 × 63 mm) giữ cốt cà phê.
Ly Origami nào dùng cho pour over?
Flavor Cup 200 ml (ba dáng Aroma gom hương, Barrel tôn body, Pinot tôn chua sáng), Sensory Asymmetry Cup 220 ml (miệng lệch, xoay ly đổi cảm nhận) và Sensory Flavor Cup 360 ml làm server chia ly. Pour over ly lớn 300 ml thì dùng Aroma Mug.
Dòng Aroma Mug của Origami dùng để làm gì?
Ly lớn có quai 280–320 ml cho pour over lượng nhiều, americano, trà và latte cỡ lớn; miệng thu nhẹ giữ hương cho món uống chậm. Ba dáng: Aroma 320 (cơ bản), Barrel 320 (miệng 63 mm gom hương mạnh nhất), Pinot 280 (nhẹ 240 g, thành mỏng). Không dùng cho cappuccino.
Đĩa lót Origami nào ghép với ly nào?
Đĩa 128 mm cho Espresso Cup và Espresso Bowl; đĩa 140 mm cho toàn bộ họ Bowl 170–285; đĩa 147 mm cho Cappuccino Cup 180 và Latte Cup 250. Flavor Cup và Flare Cup có đĩa riêng.
Ly Origami có bao nhiêu màu?
Tuỳ mẫu, từ 2 màu (Sensory Asymmetry, Cupping Bowl: White, Black) tới 15 màu (Cappuccino Cup, Latte Cup, Aroma Mug, đĩa lót). Nên chọn màu thường trực để mua bù được; màu limited chỉ sản xuất theo đợt.
Ly Origami dùng được máy rửa chén và lò vi sóng không?
Được. Sứ Mino nung 1.300°C, không viền kim loại, chịu chênh nhiệt tới 120°C. Không rót nước sôi vào ly vừa lấy từ tủ lạnh.
Vì sao hai ly Origami cùng màu lại hơi khác sắc độ?
Do vị trí trong lò nung và độ dày men từng chiếc — đặc tính của sứ nung thủ công, hãng Origami công bố và không thuộc diện đổi trả. Chấm sắt nhỏ trên men là khoáng sắt trong đất sét oxy hoá ở nhiệt độ cao.
Mua ly Origami chính hãng ở đâu tại TP.HCM?
Showroom Volcano Coffee 88/4 Đường Số 27, Phường An Nhơn, TP.HCM — nhà phân phối chính hãng Origami tại Việt Nam, có đủ mẫu và màu để cầm thử; đặt online giao toàn quốc, COD, 0903 60 33 66.