Xuất khẩu cà phê Việt Nam là hoạt động bán cà phê nhân (chủ yếu Robusta), cà phê rang xay và hoà tan ra nước ngoài — năm 2025 đạt kỷ lục 1,59 triệu tấn và 8,92 tỷ USD, 8 tháng đầu 2026 đạt hơn 6 tỷ USD với lượng tăng 10–13% nhưng giá trị giảm 9–11% vì giá thế giới hạ. Việt Nam là nước sản xuất cà phê lớn thứ hai thế giới và lớn nhất về Robusta, nhưng cà phê chế biến mới chiếm khoảng 8% lượng xuất khẩu; phần lớn giá trị của ly cà phê được tạo ra ở khâu rang, pha và bán lẻ tại nước nhập khẩu. Bài này (cập nhật 24/9/2026) đọc lại toàn bộ chuỗi giá trị bằng con số: xuất bao nhiêu, đi đâu, ai xuất, nông dân nhận bao nhiêu trong một ly, vì sao giá 2026 giảm dù bán nhiều hơn, chế biến sâu và EUDR thay đổi điều gì, và người uống, chủ quán, nhà rang ở Việt Nam nên làm gì với thông tin này.

Xuất khẩu cà phê Việt Nam 2026 đang ở đâu so với kỷ lục 2025?
Năm 2025 là năm kỷ lục: 1,59 triệu tấn, 8,92 tỷ USD, tăng 18,3% về lượng và 58,8% về giá trị so với 2024, giá xuất khẩu bình quân 5.661 USD/tấn (tăng 39,8%). Tám tháng đầu 2026, kim ngạch hơn 6 tỷ USD nhưng giá bình quân rơi về khoảng 4.538 USD/tấn (giảm 19,7%), nên dù xuất nhiều hơn, tiền thu về ít hơn cùng kỳ.
| Chỉ số | Cả năm 2025 | 8 tháng 2026 (Bộ NN&MT) | 8 tháng 2026 (Vicofa) |
|---|---|---|---|
| Lượng xuất khẩu | 1,59 triệu tấn (+18,3%) | ≈ 1,3 triệu tấn (+13,1%) | ≈ 1,7 triệu tấn (+10%) |
| Kim ngạch | 8,92 tỷ USD (+58,8%) | ≈ 6 tỷ USD (−9,1%) | > 6 tỷ USD (−11,2%) |
| Giá bình quân | 5.661 USD/tấn (+39,8%) | 4.538 USD/tấn (−19,7%) | — |
| Riêng tháng 8/2026 | 123,8 nghìn tấn · 545,6 triệu USD (ước Bộ NN&MT) | ||
| Riêng tháng 12/2025 | ≈ 183 nghìn tấn · ≈ 948 triệu USD | ||
Vì sao hai nguồn chính thống cho hai con số lượng khác nhau?
Bộ Nông nghiệp và Môi trường ước 1,3 triệu tấn, Vicofa tính gần 1,7 triệu tấn cho cùng 8 tháng. Khác biệt đến từ cách gom: số của Bộ là ước tính tháng cuối chưa có tờ khai đầy đủ và tính cà phê nhân là chính; số của Vicofa cộng cả cà phê chế biến quy đổi và cập nhật muộn hơn. Khi đọc tin, hãy nhìn xu hướng (lượng tăng 10–13%, giá trị giảm 9–11%) thay vì bám vào một con số tuyệt đối — hai nguồn hoàn toàn thống nhất về xu hướng.
Cà phê Việt Nam xuất đi đâu nhiều nhất?
EU là thị trường lớn nhất, chiếm 40,7% kim ngạch 2025 (666,3 nghìn tấn, 3,63 tỷ USD). Đức đứng đầu vì vừa tiêu thụ vừa là trung tâm rang và tái xuất của châu Âu; tám tháng 2026, ba thị trường dẫn đầu là Đức 13,2%, Ý 8,2% và Nhật Bản 7,1% thị phần.
| Thị trường (2025) | Kim ngạch | Tăng so 2024 | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Đức | ≈ 1,23 tỷ USD (231.000 tấn) | +49% lượng · +103% giá trị | Trung tâm rang xay, tái xuất trong EU |
| Ý | ≈ 700 triệu USD | +9–11% lượng · >40% giá trị | Robusta cho espresso blend |
| Tây Ban Nha | ≈ 630 triệu USD | +9–11% lượng · >40–50% giá trị | Rang đậm, torrefacto |
| Hoa Kỳ | 506,7 triệu USD | +56,9% | Yêu cầu truy xuất, mua mạnh cuối năm |
| Nga | 462,3 triệu USD | +50,9% | Robusta ổn định, khó thanh toán |
| Nhật Bản | — | +5,1% lượng · +46,6% giá trị | Ổn định, chấp nhận giá cao cho chất lượng |
| Hà Lan · Bỉ | — | +57,9% · +72,5% giá trị | Cảng trung chuyển EU |
| Algeria | — | +161,5% lượng · +257,1% giá trị | Tăng nhanh nhất top 10, ít rào cản kỹ thuật |
| Trung Quốc | — | +22,5% | Tiềm năng cho hoà tan, rang xay; đơn hàng đã ký tới 12/2026 |
Điểm đáng chú ý cho người trong ngành: thị trường trả giá cao nhất không phải thị trường mua nhiều nhất. Nhật Bản chỉ tăng 5% lượng nhưng tăng 46,6% giá trị — nghĩa là họ mua cà phê tốt hơn với giá cao hơn; đây chính là phân khúc mà Fine Robusta và cà phê đặc sản Việt Nam nhắm tới.
Việt Nam xuất khẩu loại cà phê gì? Robusta chiếm bao nhiêu?
| Nhóm hàng (7–8 tháng 2026, Vicofa) | Lượng | Giá trị | Tỷ trọng kim ngạch | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|---|
| Robusta nhân | ≈ 1,01 triệu tấn (7T) | ≈ 4 tỷ USD | 73,3% | +11,4% lượng · −15,4% giá trị |
| Cà phê chế biến (rang xay, hoà tan, phối trộn) | ≈ 8,2–8,3% tổng lượng | 1,06 tỷ USD | 19,5% (Vicofa) / 17,5% (Bộ NN&MT) | +4,3% |
| Arabica nhân | 58,5 nghìn tấn | 387,7 triệu USD | 7,1% | Giảm nhẹ cả lượng và giá trị |
| Excelsa | 985 tấn | 4,3 triệu USD | < 0,1% | +44% giá trị |
Ba con số nên nhớ: Robusta gánh gần ba phần tư kim ngạch; cà phê chế biến chỉ 8% lượng nhưng gần 20% tiền, vì giá bình quân cà phê chế biến xuất khẩu khoảng 9.760 USD/tấn, gấp 1,7 lần cà phê nhân (5.610 USD/tấn niên vụ 2024–2025); Arabica Việt Nam (Cầu Đất, Sơn La, Khe Sanh) còn rất nhỏ nhưng là nơi làm thương hiệu. Sự khác nhau giữa hai giống xem ở Arabica và Robusta khác nhau thế nào; Excelsa tăng 44% là câu chuyện của các giống cà phê Việt Nam đang được nhà rang quốc tế tìm mua.
Chuỗi giá trị cà phê Việt Nam gồm những mắt xích nào?
Chuỗi giá trị là đường đi của hạt cà phê từ vườn tới ly và phần tiền mỗi khâu giữ lại. Ở Việt Nam, chuỗi này có 7 mắt xích; phần lớn giá trị gia tăng nằm ở ba mắt xích cuối, và ba mắt xích đó phần lớn ở nước ngoài.
| # | Mắt xích | Ai | Làm gì | Giá trị / đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nông dân | ≈ 600.000 hộ, 730.000 ha, 92% ở Tây Nguyên | Trồng, hái, phơi hoặc bán tươi | Bán nhân xô 91.200–92.000đ/kg (24/9/2026); rủi ro thời tiết, sâu bệnh, giá |
| 2 | Thu gom / đại lý | Đại lý xã, huyện | Gom, ứng vốn, trữ hàng | Chênh 500–2.000đ/kg; quyết định giá "đầu vụ" ở địa phương |
| 3 | Sơ chế | HTX, DN sơ chế | Xát vỏ, phân loại sàng 16/18, tách tạp, đóng bao 60kg | Tạo chênh lệch chất lượng R1/R2, độ ẩm 12,5% |
| 4 | Doanh nghiệp xuất khẩu | 20 DN = 85% lượng và giá trị; FDI ≈ 30% lượng, 30,6% giá trị | Ký hợp đồng, phòng hộ giá trên sàn London, logistics, chứng nhận | Vĩnh Hiệp > 520 triệu USD · Intimex > 407 triệu USD · Simexco 7,7% thị phần (2025) |
| 5 | Nhà nhập khẩu / trader | Đức, Hà Lan, Bỉ, Thuỵ Sĩ | Trữ, phối trộn nguồn gốc, bán cho nhà rang | Ăn chênh lệch sàn + logistics + tài chính |
| 6 | Nhà rang | Nestlé, JDE, Lavazza, Tchibo… và nhà rang nhỏ | Rang, xay, đóng gói, thương hiệu | Hao 15–18% khối lượng nhưng nhân giá lên 3–6 lần |
| 7 | Bán lẻ / quán / người uống | Siêu thị, chuỗi, quán, gia đình | Pha, phục vụ | Ly espresso ở Ý ≈ 1,2–1,5 EUR; ở Việt Nam ly sữa đá 20.000–35.000đ |
Ai giữ phần lớn nhất?
Cách nhìn thô nhưng đúng hướng: một ki-lô-gam cà phê nhân rời Việt Nam với giá khoảng 4.538 USD/tấn (≈ 4,5 USD/kg, hay ≈ 115.000đ), nhưng khi thành cà phê rang bán lẻ ở châu Âu, mỗi ki-lô-gam thường được bán 12–25 EUR tuỳ phân khúc; thành ly espresso thì 1 kg rang cho khoảng 140 shot, tương ứng doanh thu 170–210 EUR. Phần của nông dân trong doanh thu bán lẻ vì thế chỉ khoảng 2–4%; phần của Việt Nam (nông dân + sơ chế + xuất khẩu) khoảng 5–8%; phần còn lại nằm ở rang, thương hiệu, mặt bằng và nhân công tại nước tiêu thụ. Đây là lý do "chế biến sâu" và "thương hiệu" được nhắc đi nhắc lại — không phải khẩu hiệu, mà là số học.
Nông dân nhận bao nhiêu trong một ly cà phê?
Tính bằng giá nhân xô 92.000đ/kg ngày 24/9/2026, hao rang 16% (1 kg nhân → 0,84 kg rang), tức giá nhân quy ra cà phê rang ≈ 109.500đ/kg:
| Ly | Lượng cà phê | Tiền cà phê nhân trong ly | Giá bán tham khảo | Phần nông dân |
|---|---|---|---|---|
| Espresso Ý (quầy bar) | 7g | ≈ 770đ (≈ 0,03 EUR) | 1,2–1,5 EUR (≈ 32.000–40.000đ) | ≈ 2% |
| Cà phê sữa đá phin Việt Nam | 20g | ≈ 2.200đ | 20.000–35.000đ | ≈ 6–11% |
| Cà phê pha tay quán specialty Việt Nam (hạt đặc sản 400.000đ/kg) | 15g | ≈ 6.000đ (giá hạt đặc sản, không phải nhân xô) | 60.000–90.000đ | ≈ 7–10% |
| Cà phê hoà tan 3in1 (gói 20g, ≈ 2g cà phê) | ≈ 2g | ≈ 220đ | 3.000–5.000đ | ≈ 4–7% |
Bảng này giải thích một nghịch lý quen thuộc: giá cà phê nhân tăng gấp đôi trong 2024–2025 (từ khoảng 45.000 lên hơn 90.000đ/kg) nhưng ly cà phê ngoài quán chỉ tăng 2.000–5.000đ — vì hạt chỉ chiếm 6–11% giá ly, phần lớn còn lại là mặt bằng, nhân công, sữa, đường, ly, điện. Chủ quán muốn tính đúng giá vốn từng ly xem định giá ly cà phê cho quán 2026; người pha tại nhà muốn biết mỗi gram hạt đáng giá bao nhiêu xem giá cà phê 90.000đ/kg — pha sao cho đáng từng gram.
Vì sao 2026 xuất nhiều hơn mà thu ít tiền hơn?
Cung thế giới vượt cầu
Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) dự báo niên vụ 2026/2027 nguồn cung toàn cầu khoảng 189 triệu bao 60kg trong khi tiêu thụ khoảng 179 triệu bao — dư khoảng 10 triệu bao. Brazil được dự báo vụ kỷ lục 77,2 triệu bao; ba năm giá cao 2023–2025 khiến nông dân nhiều nước mở rộng diện tích, nay hàng về cùng lúc.
Giá sàn và giá vườn cùng đi xuống
| Mốc | Robusta London (USD/tấn) | Arabica New York (US cent/lb) | Tây Nguyên (đ/kg) |
|---|---|---|---|
| Tháng 8/2026 (bình quân kỳ hạn 9/2026) | 3.725 | 344,5 | ≈ 95.000 |
| 8/9/2026 | 3.400 | 324,25 | ≈ 94.000 |
| Tuần 15–21/9/2026 | ≈ 3.396 | — | 93.000–93.800 |
| 24/9/2026 | 3.260 (kỳ hạn 11/2026, −2,31% trong ngày) | — | 91.200–92.000 — thấp nhất gần 3 tháng |
Giá vườn Việt Nam bám sàn London theo tỉ giá và mức cộng/trừ (differential) của từng loại; khi sàn giảm 400–450 USD/tấn trong hơn một tháng, giá vườn mất 3.000–4.000đ/kg là hợp lý. Diễn biến tuần gần nhất xem bản tin ngành cà phê tuần 15–21/9/2026.
Vụ mới đến gần
Niên vụ 2025/2026 kết thúc vào tháng 9; thu hoạch Robusta Tây Nguyên bắt đầu tháng 10–11. Nguồn cung sắp về khiến người mua không vội, người bán muốn xả hàng cũ — giá thường mềm nhất vào tháng 10–12. Với người mua hạt để pha, đây là thời điểm giá hạt rang trong nước "dễ thở" hơn, nhưng hạt vụ mới cần 2–4 tuần nghỉ sau rang mới ổn định hương.
Chế biến sâu thay đổi chuỗi giá trị thế nào?
Cà phê chế biến (rang xay, hoà tan, phối trộn) chỉ chiếm 8,2–8,3% lượng xuất khẩu nhưng đóng góp 17,5–19,5% kim ngạch. Năm 2025 nhóm này đạt khoảng 1,78 tỷ USD, tăng 50,4%; riêng tháng 7/2026 xuất 16.345 tấn, 142,84 triệu USD (+19,6% lượng, +3,9% giá trị). Vicofa đặt mục tiêu nâng tỷ trọng chế biến lên 20% lượng trong 10 năm tới; nhiều nhà máy hoà tan, rang xay đã ký đơn sang Trung Quốc tới tháng 12/2026 và có nơi không đủ hàng giao.
| Sản phẩm | Giá xuất khẩu bình quân | Giá trị thêm so với nhân | Ai làm ở Việt Nam |
|---|---|---|---|
| Cà phê nhân Robusta | ≈ 4.500–5.600 USD/tấn | Mốc gốc | Nông dân → DN xuất khẩu |
| Cà phê chế biến (bình quân) | ≈ 9.760 USD/tấn | × 1,7 | Nestlé, Trung Nguyên, Vinacafé, Intimex, nhà máy FDI |
| Cà phê hoà tan (2,4 kg nhân → 1 kg hoà tan) | Cao hơn nhân nhiều lần tính trên kg thành phẩm | × 3–4 tính trên nhân đầu vào | 83% kim ngạch chế biến sâu là doanh nghiệp FDI |
| Cà phê rang xay có thương hiệu | Bán lẻ 12–25 EUR/kg ở EU | × 3–6 | Còn rất ít thương hiệu Việt bán lẻ ở EU, Mỹ |
Cách hoà tan được làm và vì sao 83% kim ngạch chế biến sâu thuộc doanh nghiệp FDI, xem cà phê hoà tan là gì: sấy phun, sấy lạnh, 3in1. Với nhà rang nhỏ trong nước, cửa không nằm ở hoà tan (vốn nhà máy hàng trăm tỷ) mà ở rang xay đặc sản và xuất khẩu lô nhỏ — mô hình và chi phí ở mở nhà rang cà phê nhỏ 2026.
EUDR và chứng nhận bền vững: rào cản hay lợi thế?
Quy định chống mất rừng của EU (EUDR) áp dụng chính thức từ 30/12/2026 (doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ có lộ trình riêng). Việt Nam hiện có hơn 30% diện tích cà phê đạt chứng chỉ bền vững và khoảng 35–40% sản lượng có khả năng đáp ứng EUDR; lô hàng đạt chuẩn được trả cao hơn khoảng 50 USD/tấn. Simexco Đắk Lắk — kết nối khoảng 65.000 nông dân — là doanh nghiệp đầu tiên được cấp chứng nhận 4C-EUDR (tháng 4/2024). Vicofa khuyến nghị từ nay đến cuối 2026 tập trung xuất cà phê nhân đạt EUDR sang EU khi nhiều nước sản xuất khác chưa sẵn sàng — đây là lợi thế ngắn hạn thật của Việt Nam. Toàn bộ yêu cầu truy xuất, toạ độ vườn, hồ sơ thẩm định nói ở EUDR là gì và cà phê Việt Nam cần làm gì.
Việt Nam đứng đâu trên bản đồ cà phê thế giới?
| Nước | Sản lượng ước (bao 60kg) | Loại chính | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Brazil | ≈ 65–77 triệu (2026/27 dự báo kỷ lục 77,2 triệu) | Arabica ≈ 2/3, Conilon (Robusta) 1/3 | Số 1 thế giới, quyết định giá Arabica |
| Việt Nam | ≈ 31 triệu (2025/26: 30 triệu Robusta + 1 triệu Arabica) · 2026/27 ước 32 triệu | Robusta ≈ 97% | Số 2 thế giới, số 1 Robusta; 730.000 ha, Tây Nguyên 92% diện tích |
| Colombia | ≈ 12–14 triệu | Arabica rửa | Thương hiệu quốc gia mạnh nhất |
| Indonesia | ≈ 10–11 triệu | Robusta là chính | Đối thủ Robusta trực tiếp; sản lượng biến động |
| Ethiopia | ≈ 8–9 triệu | Arabica | Quê hương cà phê, tiêu thụ nội địa lớn |
| Uganda · Ấn Độ · Honduras | ≈ 5–7 triệu mỗi nước | Robusta / Arabica / Arabica | Uganda tăng nhanh về Robusta |
Sản lượng các nước ngoài Việt Nam và Brazil là mức ước tính theo báo cáo USDA/ICO các kỳ gần nhất, biến động theo mùa. Vị thế "số 1 Robusta" là lợi thế thật khi nhà rang thế giới đang tăng tỷ lệ Robusta trong blend để hạ giá thành sau ba năm Arabica đắt; đồng thời là điểm yếu khi Brazil và Uganda tăng Conilon/Robusta. Vì sao Tây Nguyên trồng Robusta chứ không phải Arabica: các vùng trồng cà phê Việt Nam và lịch sử cây cà phê từ Ethiopia đến Việt Nam.
Những con số này có ý nghĩa gì với bạn?
Người uống và pha tại nhà
Giá nhân giảm không kéo giá hạt rang lẻ giảm ngay — nhà rang mua nhân theo lô, tồn 1–3 tháng. Hạt vụ mới (rang từ tháng 12) thường tươi và ổn định hơn; mua 250–500g mỗi lần, uống trong 3–4 tuần. Cách "đáng từng gram" khi hạt đắt: cân đúng liều (cân điện tử pha cà phê), xay đúng cỡ (cối xay tay), và đo chiết xuất thay vì đoán (khúc xạ kế đo TDS). Với người pha phin, cà phê Robusta Việt Nam chính là thứ cả thế giới đang mua — phin inox 304 và hạt Robusta chế biến tốt cho ly cà phê rẻ nhất tính trên chất lượng.
Chủ quán
Hạt chỉ 6–11% giá ly, nên đừng hạ chất lượng hạt để tiết kiệm 500đ; hãy tiết kiệm ở hao hụt (định lượng sai, đổ bỏ shot) — quán 200 ly/ngày lệch 2g/ly là 400g hạt/ngày, tương đương 60–150 ly mỗi tháng. Khi giá nhân về 91.000–92.000đ, có thể đàm phán lại giá hạt rang thương mại từ tháng 11–12, nhưng với hạt đặc sản thì giá theo lô và điểm cupping, ít bám sàn.
Nhà rang nhỏ
Cửa của nhà rang nhỏ Việt Nam là ở chỗ chuỗi giá trị đang thiếu: rang xay có thương hiệu, lô nhỏ, truy xuất được. Robusta chế biến kỹ (honey, natural, cấy men chọn lọc) bán được 200.000–400.000đ/kg trong nước, gấp 2–4 lần giá nhân xô + chi phí rang; và người mua ở Nhật, Hàn, Đài Loan đang tìm đúng thứ này. Kỹ thuật chế biến xem natural, washed, honey khác nhau thế nào.
Barista và người học nghề
Hiểu chuỗi giá trị giúp bạn trả lời khách câu "sao cà phê Việt Nam nhiều nhất thế giới mà ly cà phê ở đây không rẻ": vì 90% giá ly không nằm ở hạt. Và hiểu Robusta Việt Nam là nguyên liệu của phần lớn espresso blend Ý giúp bạn tự tin pha Robusta tử tế thay vì coi nó là hạt hạng hai — ba làn sóng cà phê và dòng riêng Việt Nam nói kỹ hơn.
Dự báo cuối 2026 và 2027
Vicofa dự báo xuất khẩu cả năm 2026 tăng 8–10% về lượng so với 2025 và vẫn đặt mục tiêu kim ngạch 9 tỷ USD nhờ chế biến sâu và giá cuối năm có thể hồi khi Brazil bán chậm; báo cáo ngành hàng ước sản lượng Việt Nam niên vụ 2026/2027 khoảng 32 triệu bao. Ba biến số quyết định: thời tiết Brazil giai đoạn ra hoa (tháng 9–11/2026, ảnh hưởng vụ 2027/28), mức độ sẵn sàng EUDR của các nước sản xuất khác, và tốc độ tăng nhu cầu Robusta của nhà rang. Volcano cập nhật giá và tin mỗi thứ Hai trong bản tin tuần; bài này sẽ cập nhật số cả năm khi có báo cáo tháng 12.
Bản đồ cụm — đọc tiếp theo tình huống
- Theo dõi giá và tin mỗi tuần → bản tin tuần 15–21/9 · tuần 8–14/9 · tuần 1–7/9
- Hiểu quy định EU → EUDR là gì
- Hiểu hạt Việt Nam → vùng trồng · giống · Fine Robusta · specialty · Robusta và tương lai ngành
- Muốn tham gia chuỗi → mở nhà rang nhỏ · máy rang cà phê · cà phê hoà tan
- Tính giá ly → định giá ly cà phê cho quán · pha sao cho đáng từng gram
Volcano là ai?
Volcano Coffee (Công ty TNHH Thương mại Volcano) phân phối dụng cụ pha chế cà phê chính hãng tại Việt Nam từ 2016, đến nay gần 10 năm, với 15 thương hiệu (Origami, CAFE DE KONA, Feepie, Tiamo, Brewista, Akirakoki, Felicita…) và linh kiện thay thế theo model; showroom 88/4 Đường Số 27, Phường An Nhơn, TP.HCM để cầm thử; Google Business Profile 4,7★ trên 70 đánh giá; Shopee volcanovietnam 4,9★ trên hơn 6.900 đánh giá; fanpage 100% đề xuất trên 17 đánh giá. Volcano không xuất khẩu cà phê — chúng tôi viết bài này vì khách của Volcano là người uống, chủ quán và nhà rang sống trong chính chuỗi giá trị ấy, và vì muốn con số ngành được đọc đúng. Gọi 0903 60 33 66 nếu muốn hỏi về dụng cụ, hoặc thử một câu hỏi kỹ thuật bất kỳ.
Câu hỏi thường gặp về xuất khẩu và chuỗi giá trị cà phê Việt Nam
Xuất khẩu cà phê Việt Nam 8 tháng 2026 đạt bao nhiêu?
Hơn 6 tỷ USD; lượng khoảng 1,3 triệu tấn theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường (tăng 13,1%, giá trị giảm 9,1%) hoặc gần 1,7 triệu tấn theo Vicofa (tăng hơn 10%, giá trị giảm 11,2%). Giá bình quân 4.538 USD/tấn, giảm 19,7%.
Năm 2025 Việt Nam xuất khẩu cà phê bao nhiêu tỷ USD?
Kỷ lục 8,92 tỷ USD với 1,59 triệu tấn, tăng 58,8% giá trị và 18,3% lượng so với 2024; giá bình quân 5.661 USD/tấn.
Nước nào mua cà phê Việt Nam nhiều nhất?
Đức (≈ 1,23 tỷ USD năm 2025, 13,2% thị phần 8 tháng 2026), rồi Ý, Tây Ban Nha, Hoa Kỳ, Nga, Nhật Bản. EU chiếm 40,7% kim ngạch 2025.
Việt Nam đứng thứ mấy thế giới về cà phê?
Thứ hai về sản lượng (≈ 31 triệu bao niên vụ 2025/26, sau Brazil) và thứ nhất về Robusta (30 triệu bao, khoảng 97% sản lượng).
Cà phê chế biến chiếm bao nhiêu trong xuất khẩu?
Khoảng 8,2–8,3% lượng nhưng 17,5–19,5% kim ngạch (1,06 tỷ USD trong 7–8 tháng 2026; 1,78 tỷ USD cả năm 2025). Giá bình quân cà phê chế biến ≈ 9.760 USD/tấn, gấp 1,7 lần cà phê nhân.
Nông dân nhận bao nhiêu phần trăm giá một ly cà phê?
Với nhân xô 92.000đ/kg: ly espresso 7g ở Ý chứa ≈ 770đ cà phê nhân (≈ 2% giá ly); ly phin sữa đá 20g ở Việt Nam chứa ≈ 2.200đ (6–11% giá ly). Phần lớn giá ly là rang, thương hiệu, mặt bằng, nhân công.
Vì sao giá cà phê 2026 giảm dù xuất khẩu tăng?
Cung thế giới niên vụ 2026/27 dự báo 189 triệu bao, vượt cầu 179 triệu bao khoảng 10 triệu bao; Brazil vụ kỷ lục 77,2 triệu bao; Robusta London giảm từ 3.725 (8/2026) về 3.260 USD/tấn (24/9/2026), kéo giá Tây Nguyên về 91.200–92.000đ/kg.
EUDR ảnh hưởng gì tới cà phê Việt Nam?
Từ 30/12/2026 cà phê vào EU phải chứng minh không liên quan mất rừng sau 31/12/2020. Khoảng 35–40% sản lượng Việt Nam đã có thể đáp ứng; lô đạt chuẩn được cộng ≈ 50 USD/tấn. Nước nào sẵn sàng sớm thì giữ thị phần EU.
Doanh nghiệp nào xuất khẩu cà phê lớn nhất Việt Nam?
Năm 2025: Vĩnh Hiệp (Gia Lai) hơn 520 triệu USD, Intimex hơn 407 triệu USD, Simexco Đắk Lắk 7,7% thị phần; 20 doanh nghiệp đầu chiếm 85% lượng và giá trị; khối FDI khoảng 30% lượng.
Giá cà phê Tây Nguyên hôm nay 24/9/2026 bao nhiêu?
91.200–92.000đ/kg (Lâm Đồng 91.200, Đắk Lắk và Gia Lai 91.800, Đắk Nông cũ 92.000), giảm 1.000đ so với hôm trước, thấp nhất gần 3 tháng; Robusta London kỳ hạn 11/2026 3.260 USD/tấn.
Mua hạt cà phê vào tháng nào rẻ nhất?
Giá nhân thường mềm nhất tháng 10–12 khi vụ mới về; hạt rang lẻ trong nước giảm chậm hơn 1–3 tháng. Hạt vụ mới cần nghỉ 2–4 tuần sau rang mới ổn định hương.
Việt Nam xuất khẩu cà phê chế biến sang đâu nhiều nhất?
Trung Quốc là thị trường tăng nhanh nhất cho hoà tan và rang xay; nhiều nhà máy đã ký đơn giao tới tháng 12/2026 và có nơi không đủ hàng. EU, Mỹ, Nhật vẫn mua rang xay từ các nhà máy FDI đặt tại Việt Nam.
Nguồn tham khảo
- Báo Công Thương 4/9/2026 — Xuất khẩu cà phê: dư địa rộng mở từ chế biến sâu (số Bộ NN&MT, Vicofa, Simexco)
- VnEconomy 9/2026 — Ngành cà phê trước thềm vụ mới: biến động giá và triển vọng xuất khẩu (Vicofa)
- Nông nghiệp & Môi trường — 10 thị trường xuất khẩu cà phê lớn nhất của Việt Nam năm 2025 (Cục Hải quan)
- VietnamBiz — USDA: sản lượng cà phê Việt Nam niên vụ 2025–2026 (31 triệu bao)
- VOV — Giá cà phê hôm nay 24/9/2026
Nhận bản tin ngành và bài mới mỗi tuần, hỏi kỹ thuật miễn phí (không cần mua): Zalo OA Volcano Coffee · Fanpage Volcano Coffee Company · YouTube @volcanocoffeecompany